NEVER MARRY in Vietnamese translation

['nevər 'mæri]
['nevər 'mæri]
không bao giờ kết hôn
never marry
never to wed
không bao giờ cưới
never marry
không bao giờ lấy
never take
never get
never marry
never retrieved
đừng bao giờ cưới
never marry
không bao giờ gả
đừng bao giờ kết hôn
chẳng bao giờ lấy
never take
đừng bao giờ lấy
never take
never marry

Examples of using Never marry in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I will never marry and I will never father children.
Tôi sẽ không kết hôn và sẽ không có con cái.
Never marry someone you can live with.
Đừng cưới một người mà bạn có thể chung sống.
He has sworn that he will never marry again.
Ông thề sẽ không bao giờ lấy vợ nữa.
Never marry a musician.
Không lấy chồng nhạc sĩ.
We never marry the wrong person.
Chúng ta không kết hôn với nhầm người.
You know that I shall never marry.".
Anh biết tôi sẽ không kết hôn mà.”.
I will never marry him!
Em sẽ ko cưới hắn đâu!
No! No! She will never marry you.
Cô ấy sẽ không bao giờ cưới ngươi.
You will never marry.
I will never marry you. Don!
Tôi sẽ không lấy anh. Don!
Women Who May Never Marry(Part One).
Người Vợ Không Bao Giờ Cưới( Phần 1).
I vowed that i would never marry a smoker myself.
Em còn từng thề là đời này sẽ không cưới ai hút thuốc.
Perhaps half or more of those will never marry.
Trong số này, có lẽ hơn một nửa sẽ không bao giờ lấy chồng.
That will somewhat lower the number of women who never marry.
Điều này sẽ giúp giảm bớt chút áp lực cho các phụ nữ chưa kết hôn.
I swore I would never marry a smoker.
Em còn từng thề là đời này sẽ không cưới ai hút thuốc.
My mother feared I would never marry.
Mẹ tớ lo rằng tớ sẽ không kết hôn.
Why must Queen Elizabeth never marry?
Tại sao nữ hoàng Elizabeth không kết hôn?
Be in love with government but never marry them”.
Hãy yêu chính phủ, nhưng đừng kết hôn với họ”.
I said to myself:‘He shall never marry Suzanne- never!.
Em nói với chính mình rằng:‘ Anh ấy sẽ không lấy Suzanne, không bao giờ!
I'm not husband material and I shall never marry.
Tôi không lấy chồng và sẽ không bao giờ lấy chồng.
Results: 152, Time: 0.0514

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese