ONG in Vietnamese translation

ong
bee
wasp
honey
bumblebee
hornets
beehives
aspen

Examples of using Ong in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
said Mr Henry Ong, founder of Singapore and Asian Schools Math Olympiads which organised the competition.
ông Henry Ong, người sáng lập trường Olympic Toán học Singapore và châu Á, nơi tổ chức cuộc thi.
different types of chili paste like nam prik ong, which is made from roasted chili peppers.
các loại ớt khác như nam prik ong, được làm từ ớt ớt rang.
Ong was most recently senior vice president of the Group CEO Office of NTUC Enterprise,
Gần đây nhất, ông là phó chủ tịch cấp cao của NTUC Enterprise,
Further advancing the concept of word and sound, Ong began to draw from a couple of scholars(some already mentioned above) who would prove to be peers.
Tiếp tục thúc đẩy các khái niệm về lời nói và âm thanh, Ông bắt đầu vẽ từ một vài học giả( một số đã được đề cập ở trên), người sẽ chứng minh được các đồng nghiệp.
Tien Ong cave is also chosen to be included in the overnight tour in Ha Long bay with activities of watching sunrise
hang Tiên Ông còn được chọn của tour du lịch nghỉ đêm trên vịnh với các hoạt động ngắm bình minh,
the East Sea so the weather at Ong Doi cape is also very harmonious,
thời tiết tại Mũi Ông Đội cũng rất chan hòa,
In an address to some 1,700 school leaders this week, Ong said:“I know that coming in first or second,
Phát biểu trước khoảng 1.700 lãnh đạo trường học tuần này, báo Straits Times dẫn lời ông Ong nói:" Tôi hiểu rằng" việc đứng nhất
Located at Ong Bon cape and adjacent to Hon Thom cable car station, one of the most popular tourist attractions,
Nằm tại mũi Ông Bốn và tiếp giáp với nhà ga đi tuyến cáp treo Hòn Thơm một trong nhưng địa điểm thu
Founded in 1972 in Singapore by former president of Singapore(Ong Teng Cheong),
Được thành lập vào năm 1972 tại Singapore bởi vợ chồng cựu tổng thống Singapore( ông Ong Teng Cheong),
Another tip for you is to rent a hotel in the city center to walk to Ong Temple- you will discover much more fun when walking there.
Một lời khuyên cho các bạn nữa chính là nên thuê khách sạn ở trung tâm thành phố để đi bộ đến Đền Ông- bạn sẽ khám phá được nhiều thú vị hơn khi đi bộ đó.
of Duong Dong town, stretched on the land of more than 73ha with two beach sides of Ong Doi Cape in the southwest of Pearl Island- Phu Quoc.
trải dài trên dải đất hơn 73ha có 2 mặt biển của mũi Ông Đội tại phía Tây Nam của Đảo Ngọc- Phú Quốc.
the friendship between our two countries," Ong Keng Yong,
hữu nghị giữa hai nước”, ông Ong Keng Yong,
The CEO of ONG& ONG is Mr. Ong Tze Boon who is the successor of the company from the founders Ong Siew and Ong Teng(5th President of Singapore).
Chủ tịch điều hành của tập đoàn ONG& ONG là Mr. Ong Tze Boon là người kế thừa Công ty từ người sáng lập bà Ong Siew và ông Ong Teng( Tổng Thống thứ 5 của Singapore).
Ms. Ong Chih Ching,
Ong Chih Ching,
Mr Ong Teck Soon,
Ông Ong Teck Soon,
In the context of SEA Games 30th is approaching, Malaysia U23 coach Ong Kim Swee emphasized that US-born player Wan Kuzain will be a great addition to the squad preparing for SEA Games 30th(starting from 30/11 to 11/12).
Trong bối cảnh SEA Games 30 đang cận kề, HLV trưởng U23 Malaysia Ong Kim Swee nhấn mạnh cầu thủ sinh ra tại Mỹ Wan Kuzain sẽ là sự bổ sung tuyệt vời trong đội hình chuẩn bị cho SEA Games 30( diễn ra từ ngày 30/ 11 đến 11/ 12).
Currently Ong& Ong and Rankine& Hill are working hard to coordinate with VINTECOM International to implement the project to ensure the progress and quality to bring customers, users of products
Hiện Ong& Ong và Rankine& Hill đang nỗ lực phối hợp với VINTECOM Quốc tế để thực hiện dự án đảm bảo tiến độ,
Following the death of the Keraites leader Ong Khan to Temujin's emerging Mongol Empire in 1203, Keriat leader Nilqa
Sau cái chết của thủ lĩnh Keraites Ong Khan trước Đế chế Mông Cổ mới nổi của Temujin vào năm 1203,
Ong Keng Yong,
Ong Keng Yong,
Ong Chih Ching,
Ong Chih Ching,
Results: 462, Time: 0.0394

Top dictionary queries

English - Vietnamese