OUR STRENGTH in Vietnamese translation

['aʊər streŋθ]
['aʊər streŋθ]
sức mạnh của chúng ta
our strength
our power
our might
our forces
sức lực của chúng ta
our strength
thế mạnh của chúng tôi
our strength
our forte
our strength
mạnh của ta
cường của chúng ta

Examples of using Our strength in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
With our strength, we might even win.
Với sức mạnh của chúng ta, chúng ta không thể thua.
Our strength is in numbers.
Thế mạnh của chúng ta là quân số.
Because that's really our strength.
Bởi vì đó là điểm mạnh của chúng tôi.
Let's keep our strength up!
Hãy giữ sức của chúng ta.
Our strength is that we can tailor made for customers.
Sức mạnh của chúng tôi là chúng tôi có thể làm may cho khách hàng.
Trust in Him as our Strength.
Hãy tin vào sức mạnh của Ta như ông ấy.
Our strength and balance can change as we get older.
Sức và thăng bằng của chúng ta có thể thay đổi khi chúng ta lớn tuổi.
We wanted to leverage our strength.
Chúng tôi muốn phát huy thế mạnh của mình.
That's our specialty, our strength.
Đó là đặc điểm, thế mạnh của chúng ta.
That is not our way and our strength.
Đó chẳng phải là do thế và lực của ta.
Our Swedish origin is our strength.
Tiếng Thụy Điển là thế mạnh của chúng tôi.
Bespoke fabrication is our strength.
Sản xuất là thế mạnh của chúng tôi.
This rest allows us the opportunity to recover and regain our strength.
Tiềm năng này tạo cho chúng ta những khả năng lấy lại sức và hồi phục.
The integrity of our information is our strength.
Cập nhập liên tục thông tin chính là điểm mạnh của chúng tôi.
And“this is our strength.”.
Và đây chính là thế mạnh của chúng ta".
Knowing that in our weakness we also find our strength.
Biết được điểm yếu của mình thì cũng chính là tìm được sức mạnh cho chúng ta.
You could say it's our strength.
Có thể nói đây là thế mạnh của chúng tôi.
Quality member service is our strength.
Chất lượng dịch vụ là thế mạnh của chúng tôi.
We shall not be tried beyond our strength.
Chúng ta sẽ không bị cám dỗ vượt quá sức mình.
Web design is definitely our strength.
Thiết kế Web là thế mạnh của chúng tôi.
Results: 494, Time: 0.0455

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese