PICKUP in Vietnamese translation

bán
sell
sale
semi
seller
đón
pick up
welcomed
take
received
get
to meet
pickup
catch
eve
to greet
nhận
receive
get
take
pick up
receipt
obtain
recognition
recipient
accepted
admitted
xe bán tải
pickup
pickup truck
semi truck
pick-up trucks
semi-trucks
nhỏ
small
little
tiny
minor
young
less
mini
child
slight
kid
chiếc
pcs
car
this
one
aircraft
phone
boat
ring
flagship
pickup
xe
car
vehicle
truck
bus
auto
carts
ride
drive
bike
parking
lấy
take
get
grab
marry
retrieve
pull
pick up
remove
draw
fetch
chiếc bán tải
pickup
chiếc xe tải
mẫu bán tải

Examples of using Pickup in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Black pickup truck. There.
Xe bán tải đen. Kìa.
Out of Pickup Area(OPA);
Ngoài vùng nhận hàng( OPA);
Optimize your pickup and delivery plan with our proprietary algorithm.
Tối ưu hóa kế hoạch nhặt và thả hàng của bạn với thuật toán mạnh mẽ của Abivin.
Inexpensive Pickup Trucks for 2013.
Những mẫu xe hơi giá rẻ 2013.
Available from specific pickup locations to all major business centers.
Phục vụ từ những địa điểm nhận hàng cụ thể đến các trung tâm kinh doanh lớn.
Your default pickup point is set to your current GPS location.
Điểm nhận hàng mặc định sẽ được định vị theo GPS.
An early morning pickup.
Blackmorning Xe tải.
but not the pickup.
không phải với chiếc xe.
Middle and Neck Pickup, Position 5.
Xe buýt Bridge và Neck Pickups, Vị trí 3.
From Door 4, find the purple commercial pickup curb.
Từ cửa số 4, hãy tìm lề đường đón xe thương mại màu tím.
Here are some preliminary details about pickup.
Trên đây là một số thông tin chính về dòng xe Pickup.
One of his friends jumps down from the pickup and runs off.
Một trong những người bạn của anh nhảy từ xe tải xuống và chạy đi mất.
I will also play pickup games.
tôi cũng chơi các trò chơi bán tải.
Once again, the suspect is driving a dark-gray, late-model 4x4 pickup.
Một lần nữa, nghi phạm lái xe bán tải 4x4 đời mới, màu xám.
No! No! All units, black pickup.
Không. Không. Tất cả các đơn vị, chiếc xe màu đen.
Once again, the suspect is driving a dark gray, late-model 4x4 pickup.
Một lần nữa, nghi phạm lái xe bán tải 4x4 đời mới, màu xám.
Woodward apparently fell asleep at the wheel of his pickup truck.
Dường như ông Woodward đã ngủ quên trên tay lái xe tải chở hàng của mình.
All units, black pickup No!
Không. Không. Tất cả các đơn vị, chiếc xe màu đen!
Dirt road, pickup truck.
Đường đất, xe bán tải.
No! All units, black pickup No!
Không. Không. Tất cả các đơn vị, chiếc xe màu đen!
Results: 942, Time: 0.086

Top dictionary queries

English - Vietnamese