QUALCOMM in Vietnamese translation

qualcomn
qualcomm

Examples of using Qualcomm in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Qualcomm Snapdragon 801 quad-core clocked at 2.3GHz is only 32-bit,
Các Qualcomm Snapdragon 801 quad- core tốc độ 2.3 GHz chỉ 32- bit,
Qualcomm is collecting about $1.27 billion in royalty fees from Korean device manufacturers such as Samsung
Công ty đã thu về 1,27 triệu USD mỗi năm từ các nhà sản xuất Hàn Quốc
Qualcomm also supports popular tools
Qualcomm Technologies còn hỗ trợ các công nghệ
Qualcomm is pleased to be recognized for its innovations in CDMA technologies and contributing to the wireless industry as a whole.”.
QUAl vui mừng khi được công nhận về các phát minh của mình trong công nghệ CDMA và cùng chung đóng góp cho công nghiệp vô tuyến”.
This agreement resolves all of the patent disputes between Qualcomm and Meizu in China,
Theo Qualcomm chia sẻ, thỏa thuận này sẽ
This meant that no rival could effectively challenge Qualcomm in this market, no matter how good their products were.
Điều này có nghĩa là các đối thủ không có cơ hội cạnh tranh với Qualcomm trong thị trường này, cho dù sản phẩm của họ có tốt đến đâu.
And seeing how Qualcomm is pushing development in this direction,
Với việc Qualcomm đang nỗ lực phát triển theo hướng này,
Qualcomm is laying off 1,231 San Diego employees
Công ty sẽ sa thải 1,231 nhân viên,
This meant that no rival could effectively challenge Qualcomm in this market, no matter how good their products were.".
Điều này đồng nghĩa, không một đối thủ nào có thể cạnh tranh với Qualcomm trong thị trường này dù sản phẩm của họ có tốt tới đâu".
The previously mentioned Qualcomm deal will enable Apple to release at least one 5G-capable iPhone in 2020.
Thỏa thuận với Qualcomm đã đề cập trước đây sẽ cho phép Apple phát hành ít nhất một chiếc iPhone có khả năng 5G vào năm 2020.
This meant that no rival could effectively challenge Qualcomm in this market, no matter how good their products were.".
Điều này có nghĩa là khó có đối thủ nào cạnh tranh được với Qualcomm trên thị trường này, dù sản phẩm có tốt đến đâu".
Joining Qualcomm and Samsung are:
Cùng liền minh với Qualcomm và Samsung có:
Interestingly, Qualcomm organized the Qualcomm Technology Summit in Hawaii to present its high-end processors in December.
Thú vị là Qualcomm đã từng tổ chức Qualcomm Tech Summit của mình tại Hawaii để giới thiệu những vi xử lý cao cấp của mình vào hồi tháng 12.
Qualcomm's wholly owned subsidiary, Qualcomm Technologies, Inc.(QTI), operates substantially all of Qualcomm's R&D activities.
Công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu của Qualcomm, Qualcomm Technologies, Inc.( QTI), vận hành đáng kể tất cả các hoạt động R& D của Qualcomm..
Qualcomm still hasn't owned up to the situation, but Sony released the
Trong khi Qualcomm vẫn chưa kiểm soát được tình hình
AMD's new Ryzen processors and Windows machines built using the Qualcomm 835 processor will similarly need Windows 10.
Chip mới Ryzen của AMD và các thiết bịdi động chạy Windows sử dụng chip Qualcomm 835 sẽ vẫn cần phải có Windows 10.
BlackBerry surges 15% after being awarded $814.9 million in Qualcomm arbitration.
Giá cố phiếu Blackberry tăng vọt 15% sau khi nhận được khoản bồi thường 814,9 triệu USD từ Qualcomm.
According to internal sources, Qualcomm and Huawei's patent settlement negotiations have reached the final stage.
Theo nguồn tin nội bộ, các cuộc đàm phán giải quyết tranh chấp bằng sáng chế giữa Qualcomm và Huawei đang đi đến giai đoạn cuối.
The 5G connects using Huawei's Balong 5000 5G modem rather than Qualcomm models favored by the most devices on the list.
Kết nối 5G được cung cấp bởi modem Balong 5000 5G từ Huawei mà không phải một mẫu từ Qualcomm- vốn được sử dụng hầu hết trong danh sách.
The fight before trade regulators in Washington is one of the several major legal battles involving Qualcomm and Apple.
Cuộc chiến trước các nhà điều hành thương mại tại Washington chỉ là một trong nhiều trận chiến lớn giữa Qualcomm và Apple.
Results: 2980, Time: 0.0535

Top dictionary queries

English - Vietnamese