QUANTUM in Vietnamese translation

['kwɒntəm]
['kwɒntəm]

Examples of using Quantum in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
that contribute to their quantum numbers, contain virtual quark- antiquark(qq) pairs known as sea quarks(qs).
đóng góp vào các số lượng tử của chúng, chứa các cặp hạt quark ảo- phản quark ảo( qq) gọi là biển quark( qs).
Other quantum experts of the present day are in agreement that quantum is the answer to Bitcoin's cryptographic security question.
Các chuyên gia về lượng tử khác cho rằng lượng tử chính là câu trả lời cho vấn đề bảo mật của Bitcoin.
Our Quantum Energy Generator(QEG) provides 10KW of power output for less than 1KW input, which it supplies to itself.
Năng lượng phát điện lượng tử của chúng tôi( QEG) cung cấp 10KW sản lượng điện ít hơn đầu vào 1KW, mà nó cung cấp cho chính nó.
They taught themselves quantum mechanics, constructed the quantum theory of electromagnetism and postulated the existence of new particles.
Họ dạy nhau về cơ học lượng tử, xây dựng lý thuyết điện từ lượng tử, công nhận sự tồn tại của hạt mới.
Quantum mechanics says something different:
Nhưng cơ học lượng tử lại nói khác:lượng tử" tại một thời điểm.">
To understand why quantum computers are so powerful, let's examine how regular computers work first.
Để hiểu tại sao máy tính lượng tử lại mạnh mẽ như vậy, hãy xem cách thức hoạt động của máy tính thông thường trước.
Harrison Wells' work in quantum theory is light-years ahead of anything they're doing at CERN.
Việc làm của Harrison Well trong lí thuyết lượng tử đi trước hàng năm ánh sáng so với những thứ họ đang làm ở CERN*.
The quantum harmonic oscillator is the quantum-mechanical analog of the classical harmonic oscillator.
Các dao động tử điều hòa là lượng tử cơ học tương tự của các dao động điều hòa trong lĩnh vực Vật lý.
Another use of quantum technology has been found in political control.
Sử dụng công nghệ học lượng tử trong một cách khác đã được nhìn thấy trong việc kiểm soát chính trị.
Google breaks the record for quantum computing thanks to a Spanish idea- Elpais.
Google phá vỡ kỷ lục về lượng tử tính toán nhờ một ý tưởng tiếng Tây Ban Nha- Elpais.
If a quantum expert or legal expert is unnecessary for your case then do not use one.
Nếu một chuyên gia về lượng tử hoặc chuyên gia pháp lý là không cần thiết cho trường hợp của bạn thì đừng sử dụng một.
European and U.S. teams are also proposing putting quantum instruments on the International Space Station.”.
Các nhóm ở châu Âu và Mỹ cũng đề xuất đưa các công cụ/ thiết bị lượng tử lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.
The discovery is just the latest step in Yale's quantum research work.
Khám phá này chỉ là bước mới nhất trong việc nghiên cứu về lượng tử ở Yale.
it will also reduce the quantum of required bank guarantee by 50 percent.
giảm 50% lượng bảo lãnh ngân hàng bắt buộc.
Unlike Einstein, they have accepted the reduction in our ability to predict, that quantum theory brought about.
Khác Einstein, họ chấp nhất sự giảm thiểu khả năng dự đoán của chúng ta đã được chứng minh bởi thuyết lượng tử.
This novel study is the recent step in Yale University's quantum research work.
Khám phá này chỉ là bước mới nhất trong việc nghiên cứu về lượng tử ở Yale.
This improved utilization of your computer's hardware makes Firefox Quantum dramatically faster.
Việc sử dụng phần cứng máy tính của bạn được cải thiện, làm cho Firefox Quantum nhanh hơn đáng kể”.
For example, Newton's Law of Gravity breaks down when looking at the quantum(sub-atomic) level.
Luật về trọng lực của Newton đã bị phá vỡ khi nhìn vào lượng tử( tiểu nguyên tử)..
As like slicers, it's vital to choose a mixer based on the quantum of food you will need and the frequency of its usage.
Giống như máy thái hạt, điều quan trọng là chọn một máy trộn dựa trên lượng thức ăn bạn cần và tần suất máy trộn sẽ được sử dụng.
Einstein, the vacuum of space is entirely empty, but the theory of quantum mechanics assumes something very different.
khoảng không vũ trụ hoàn toàn trống rỗng, nhưng thuyết cơ học lượng tử lại không cho rằng như vậy.
Results: 6219, Time: 0.0399

Top dictionary queries

English - Vietnamese