SADO in Vietnamese translation

Examples of using Sado in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tourism information: Sado Island.
Thông tin du lịch: Sado.
Thank you. dr. sado.
Bác sĩ Sado… Cảm ơn cô.
That was the end of Sado.
Đó là kết thúc của Sado.
So, Sado, you want me to surrender.
Vậy thì, Sado, ngươi muốn ta đầu hàng.
Yoo Ah-in is cast as Prince Sado.
Yoo Ah In sẽ xuất hiện trong vai trò là thái tử Sado.
Sado Island is in the Sea of Japan.
Đảo Sado nằm trong vùng biển Nhật Bản.
Sado is the sixth largest island of Japan.
Đảo Sado là đảo lớn thứ 6 ở Nhật Bản.
Sado Khan made the seven princesses his brides.
Sado Khan lấy bảy nàng công chúa làm thê thiếp.
Get going! Dr. Sado, Get the wounded.
Đi ngay! Bác sĩ Sado, mang những người bị thương đi mau.
The Sado complex of heritage mines, primarily gold mines.
Tổ hợp Sado của các mỏ di sản, chủ yếu là các mỏ vàng.
Dr. Sado, Get the wounded. Get going!
Đi ngay! Bác sĩ Sado, mang những người bị thương đi mau!
The family currently lives on Sado Island in Japan.
Gia đình này hiện đang sống trên đảo Sado ở Nhật Bản.
Sado: escape to Japan's remote and wild island.
Sado: thoát khỏi hòn đảo hoang dã và xa xôi của Nhật Bản.
In 1952, 24 red-legged ibis were recorded on Sado Island.
Năm 1952, 24 chiếc chân đỏ được ghi lại trên đảo Sado.
Young, and watch online videos sado Maso.
Trẻ và xem video trực tuyến lệ.
Once upon a time, there was an evil emperor called Sado Khan.
Ngày xửa ngày xưa, có một tên bạo chúa tên là Sado Khan.
The incident occurred between Niigata and Sado Island, off Japan's northwest coast.
Vụ việc xảy ra giữa Niigata và đảo Sado, ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của Nhật Bản.
But Sado said… I want to interogate him directly.
Nhưng Tổng Đốc nói… Ta muốn thẩm vấn hắn ta trực tiếp.
Sado was actually a name given to the Crown Prince after his death.
Sado thực ra là cái tên được đời sau gọi Hoàng thái tử sau khi qua đời.
The Japanese tea ceremony is called Chanoyu, Sado or simply Ocha in Japanese.
Ngày nay trà đạo Nhật Bản cũng được gọi là“ Chanoyu”,“ Sado” hoặc đơn giản là“ OCHA” trong tiếng Nhật.
Results: 179, Time: 0.0355

Top dictionary queries

English - Vietnamese