SAVAGE in Vietnamese translation

['sævidʒ]
['sævidʒ]
man rợ
savage
barbaric
barbarian
barbarous
barbarism
brutal
barbarity
barbary
barbital
dã man
brutally
barbaric
savage
barbarous
barbarity
viciously
barbarism
barbarians
barbarically
hoang dã
wild
wilderness
wildlife
feral
savage
wildly
hoang dại
wild
savage
wildly
untamed
mọi rợ
savages
barbarians
uncivilized
nigger
man dại

Examples of using Savage in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Smart. Savage. Totally without remorse.
Họ dã man, thông minh. Đừng có cảm xúc.
Most savage tribe there is.
Bộ lạc hung dữ nhất ở đây.
You know I got Fred Savage on speed dial.
Anh biết là tôi để số của Fred Savage là số gọi nhanh mà.
Keep Savage and our Nazi friends occupied.
Để Savage và bọn phát xít chiếm đi.
The savage English teacher Kim Tuyến does not like this remix.
Cô giáo tiếng Anh hung dữ Kim Tuyến không thích bản remix này.
A$AP Rocky Defends 21 Savage Saying He's From Atlanta.
A$ AP Rocky bảo vệ 21 kẻ man rợ nói rằng anh ta đến từ Atlanta.
Savage and drunk.
Dizzy và say rượu.
Next articleA$AP Rocky Defends 21 Savage Saying He's From Atlanta.
A$ AP Rocky bảo vệ 21 kẻ man rợ nói rằng anh ta đến từ Atlanta.
The song features Tiwa Savage.
Bài hát của Tiwa Savage.
It can feel pain," Ms. Savage said.
Nó có thể gây đau.", theo bà Lilian.
He's becoming more savage.
Hắn trở nên hung bạo hơn.
Your land is neither wild nor savage enough for them.
Đất của ông không đủ vắng vẻ cũng như hoang cho họ.
You have become a savage killer.
Ngươi trở thành một sát nhân tàn bạo.
My whole life I just wanted to be a savage fighter.
Cả cuộc đời mình tôi từng chỉ muốn là một võ sĩ hung dữ.
Cú Chulainn holds the meaning of"Culann's savage dog".
Cú Chulainn mang ý nghĩa là" con chó hoang của Culann".
They call him Savage for a reason.
Họ gọi anh ta là Razor vì một lý do.
I do not understand you, Mr. Savage.
Ngài không hiểu rồi, Mr. Fishy.
Second, I want to kidnap Fred Savage.
Thứ hai, tôi muốn bắt cóc Fred Savange.
He calls them savage wolves.
Họ gọi nó là Sói Hoang.
It is partially blind," panted Griphook,"but even more savage for that.
Nó hơi bị mù,' Griphool hổn hển,‘ nhưng như vậy thì càng hung dữ.
Results: 1684, Time: 0.0765

Top dictionary queries

English - Vietnamese