SUCH MEN in Vietnamese translation

[sʌtʃ men]
[sʌtʃ men]
những người đàn ông như vậy
such men
men thus
những người như thế
such people
such men
such persons
someone like that
guys like that
such ones
individuals such as these
someone like this
những kẻ như thế
such people

Examples of using Such men in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Where is one to find such men now?
Tìm đâu ra đàn ông như thế bây giờ?
You have been such men.
Ông từng là những con người như thế.
Such men are not commonly found,
Người như thế không dễ tìm,
You do not need S O such men to change the world.
Anh không cần 10 người đàn ông như vậy để thay đổi thế giới.
Yet, two such men found each other in our time.
Tuy nhiên, có 2 người đàn ông như vậy đã tìm thấy nhau trong thời đại của chúng ta.
With such men the war will be over soon.
Với những đàn ông như vậy cuộc chiến sẽ kết thúc sớm.
With such men the war will end soon.
Với những đàn ông như vậy cuộc chiến sẽ kết thúc sớm.
You do not need ten such men to change the world.
Anh không cần 10 người đàn ông như vậy để thay đổi thế giới.
Do not trust such men as praise you to your face.
Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn.
The Japanese had many such men.
Người Nhật cũng có nhiều loại người.
And that's why women find such men more attractive.
Đó là lý do tại sao phụ nữ thấy đàn ông như vậy hấp dẫn hơn.
Pity the country ruled by such men.
Đây là thế giới được cai trị bởi những kẻ như vậy.
I have had very little contact with such men.
Tôi từng được tiếp xúc với không ít người như vậy.
The policy of the Government should be to assist and encourage such men.
Chính phủ nên hỗ trợ và khuyến khích những người như vậy.
I have spoken to three such men just today.
Một ngày hôm nay nàng đã gặp phải ba người như vậy.
We do not see many such men now.
Chúng ta không còn thấy nhiều người như thế lúc này.
that was how such men should live.
đó là cách những người đàn ông như thế nên sống.
If you are a lady, flee from such men.
Nếu bạn là phụ nữ, hãy tránh xa những kiểu đàn ông này.
Rather we should thank God such men lived.―.
Thay vào đó chúng ta nên cảm ơn Thiên Chúa như những người đàn ông sống.
Such men are very sincere
Những người đàn ông như vậy rất chân thành
Results: 131, Time: 0.0404

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese