SUN in Vietnamese translation

['sʌndei]
['sʌndei]
mặt trời
sun
solar
sunlight
sun
seon
ánh nắng mặt trời
sun
sunshine
sunlight
nắng
sun
sunny
sunshine
sunlight
sol

Examples of using Sun in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I lay on the raft in the sun until I was dry.
Tôi nằm trên cái bè dưới ánh nắng cho tới khi khô người.
Jeon Mi Sun is married to cinematographer Park Sang Hoon.
Jeon Mi Seon kết hôn cùng nhiếp ảnh gia, đạo diễn Park Sang Hoon.
Crown Prince Lee Sun becomes a hope for the people who suffers.
Thái tử trẻ tuổi Lee Seon trở thành niềm hy vọng của nhân dân.
Some thought the sun was moving;
Một số nghĩ là do Mặt trời chuyển động;
Rob Gonsalves, The sun sets sails.
Rob Gonsalves, các mặt trời đặt buồm.
Kim Sun Ah is great.
Kim Seon Ah là một giọng ca tuyệt vời.
Of the Sun of Truth.
Dưới mặt trời của sự thật.
There is still no sun.
Vẫn không có mặt trời.
The sun is damaging to….
Tác hại của ánh nắng đối với….
All of us, in the sun and whipping wind.
Tất cả chúng tôi, dưới ánh nắng và gió phần phật.
Always directed towards the sun.
Luôn hướng về mặt trời.
The sun gives energy in 2 various ways.
Các mặt trời cung cấp năng lượng theo hai cách khác nhau.
When comet approaches Sun, Sun warms the ice on them.
Khi sao chổi tới gần mặt trời, nhiệt từ mặt trời khiến băng bốc hơi.
Morning sun is the most beneficial for your tree.
Ánh sáng trung bình sẽ là tốt nhất cho cây của bạn.
The sun always rises there.
Bởi mặt trời luôn mọc lên ở đó.
Sun Yang Woo's case has been featured on TV.
Vụ Seon Yang Woo được truyền thông đưa tin rồi.
He couldn't have gone too far from where Sun Yang Woo died.
Không xa nơi Seon Yang Woo chết. Sẽ là ai đó.
There's no sun in the morning.
Ở đây không có mặt trời vào buổi sáng.
It's Sunny, not Sun Hee.
Không phải Seon Hui mà là Sunny.
Brother Sun, nothing you say will be of any use!
Anh Tân, mọi điều anh nói sẽ không có tác dụng đâu!
Results: 37402, Time: 0.0716

Top dictionary queries

English - Vietnamese