thuộc da
tannery
tanning
leather
the tanners tắm nắng
sunbathe
bask
tanning
sun bathing
solarium
sun bath
sun-bathing
sun loungers
sun lounger tanning rám nắng
tan
suntanned
sun-kissed
tawed
sunburnt rám da nâu da
brown skin
tanning
brown leather rám
tan tân
new
tan
xin
front desk
modern
episcopal
neo
innovation
revamped
Tanning was being carried out by the inhabitants of Mehrgarh in Pakistan between 7000 and 3300 BC.Tanning đang được thực hiện bởi người dân Mehrgarh ở Pakistan trong khoảng từ 7000 đến 3300 trước Công nguyên.As with Melanotan, once the desired level of tanning is reached, a maintenance phase is used. Như với Melanotan, một khi đạt được mức độ sạm da mong muốn, một giai đoạn bảo trì được sử dụng. We're sure that the last thing you need is another warning about how bad tanning beds are for your skin. Chúng tôi chắc chắn rằng điều cuối cùng bạn cần là một cảnh báo khác về việc giường tắm nắng xấu như thế nào đối với làn da của bạn. The high-pressure lamps used in tanning salons emit doses of UVA as much as 12 times that of the sun. Các đèn chiếu cao áp dùng trong các phòng làm nâu da ( salon) phát ra lượng UVA nhiều gấp 12 lần so với ánh sáng mặt trời. Generality Tanning is the main defense mechanism that our skin adopts to protect itself from the harmful action of UV rays. Tổng quát Tanning là cơ chế bảo vệ chính mà da của chúng ta áp dụng để bảo vệ bản thân khỏi tác động có hại của tia UV.
Promote tanning . MT-II works by stimulating alpha-melanocyte receptors, which promotes. Thúc đẩy sạm da . MT- II hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể alpha- melanocyte, thúc đẩy. The majority of tanning bulbs are actually UVA rays so you're not getting vitamin D from a tanning bed," Chen explains. Phần lớn các bóng đèn thuộc da thực sự là tia UVA vì vậy bạn không nhận được vitamin D từ giường tắm nắng ”, Chen giải thích. Most people are aware of the negative effects of tanning and this led to a decrease in the popularity of tanning booths. Hầu hết mọi người đều nhận thức được những tác động tiêu cực của việc tắm nắng và điều này dẫn đến sự sụt giảm trong việc sử dụng tanning booth. They keep your legs warm on cold days and prevent tanning on hot summer days. Chúng giữ ấm đôi chân của bạn vào những ngày lạnh và ngăn ngừa sạm da vào những ngày hè nóng bức. LIA electing Bob Hawley of SB Foot Tanning Company. LIA bầu Bob Hawley của SB Foot Tanning Company. In reference to tanning, the goal of CBT would be to eliminate the desire to mood enhance with tanning . Liên quan đến thuộc da, mục tiêu của CBT sẽ là loại bỏ mong muốn tăng cường tâm trạng với sạm da . sources of UV rays, such as those from indoor tanning . chẳng hạn như những nguồn từ sạm da trong nhà. The Pradas Glow Sol Solution Sunless Tanning Mousse can be purchased exclusively through Pradas Glow's website. Có thể mua độc quyền Pradas Glow Sol Solution Sunless Tanning Mousse thông qua trang web của Pradas Glow. Tanning after treatment may enhance melanin regeneration, which may result in hyper pigmentation.Da sau khi điều trị có thể làm tăng sự tái sinh melanin, điều này có thể dẫn đến tăng sắc tố.Tanning cream was not with him,Kem dưỡng da không phải Usually, the time for chromium tanning is around 2 Thông thường, thời gian để nhuộm crom là khoảng 2 In addition, the acid is used in leather tanning , in the processing of textiles and paper, and in the conversion Ngoài ra, axit được sử dụng trong thuộc da, trong chế biến hàng dệt In the tanning of leather, in fly paper Trong thuộc da, trong fly paper Anthracene, which is used as a leather tanning agent, can cause problems in the kidneys and liver and is also considered a carcinogen. Anthracene, được sử dụng như một chất thuộc da, có thể gây ra các vấn đề ở thận và gan và cũng được coi là một chất gây ung thư. Cr(VI) compounds have the property of tanning animal proteins when exposed to strong light. Cr VI hợp chất có tài sản thuộc da protein động vật khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh mẽ.
Display more examples
Results: 398 ,
Time: 0.09
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文