TEACH US in Vietnamese translation

[tiːtʃ ʌz]
[tiːtʃ ʌz]
dạy chúng ta
teach us
tells us
instructs us
show us
commands us
teach us
dậy ta
teach us
chỉ cho chúng ta
show us
only gives us
us just
points us
indicates to us

Examples of using Teach us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mithras, also a soldier, teach us to die aright!
Mithras cũng là lính, hãy dạy cho chúng tôi biết chết!
He's going to come and teach us all things.”.
Sẽ đến để dạy cho chúng tôi mọi sự".
Please teach us the measures you yourself take.".
Xin chỉ dạy cho chúng tôi các pháp mà chính ngài tu tập".
Friends can teach us things we need to know.
Bạn bè sẽ dạy cho chúng ta những điều chúng ta muốn biết.
Teach us how to live gratefully.
Hãy dạy em cách sống để ngoai nguôi.
Does that not teach us something?
Điều đó không dạy dỗ chúng ta sao?
Teach us to do that.
Dạy tôi làm điều đó đi.
Can this meeting teach us anything?
Thủ đoạn này có thể dạy cho ta được không?
Lord teach us now from your Word.
Giờ đây, xin Chúa dạy dỗ chúng ta bằng Lời của Ngài.
And what does advertising teach us?
Ngành Quảng Cáo dạy tôi điều gì?
Job 37:19- Teach us what we shall say unto him;
Hãy dạy cho chúng tôi biết điều chúng tôi phải thưa cùng Ngài;
Who can best teach us how to live well?
Người nào đã dạy ta cách biết sống sao cho tốt?
What Aristotle and Joshua Bell can teach us about persuasion.
Aristotle và Joshua Bell dạy chúng ta cách thuyết phục.
Can you teach us how to surf?
dạy bọn cháu lướt sóng nhé?
Teach us to do that!
Dạy bọn con với!
Instructor, could you teach us your secret to winning?
Thầy hướng dẫn, thầy dạy bọn em bí quyết chiến thắng của thầy được không?
What can they teach us about evolution and survival?
Chúng cho ta biết gì về tiến hóa và sự sinh tồn?
Also, our coaches teach us about nutrition and health.
Các huấn luyện viên cũng dạy cho chúng tôi về dinh dưỡng và sức khỏe.
Beefio, go on, teach us how to be strong and beautiful!
Beefio, nào, dạy bọn cháu cách để khỏe và đẹp đi!
They teach us to use machine guns,
Họ dạy chúng tôi cách dùng súng máy,
Results: 1245, Time: 0.0458

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese