THE BOTS in Vietnamese translation

các chương trình
programs
shows
schemes
programming
bots
bots
bot
người máy
man-machine
human machine
synth
cyborg
humanoid robot
droids
automaton
android who
máy
machine
computer
camera
tap
plant
engine
factory
console
air
các chatbot
chatbots
bots

Examples of using The bots in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
These are the bots crawling the web to spread malware, target websites,
Đó là các bots dò web để làm lan ra các malware,
We're trying to tell the world that humanizing the bots is a big mistake.
Chúng tôi đang cố nói cho thế giới rằng nhân cách hóa người máy là lệch lạc.
Prevent the bots reaching the exit door,
Ngăn chặn các chương trình đạt các cửa thoát hiểm,
After learning to negotiate, the bots relied on machine learning and advanced strategies in
Sau khi học đàm phán, các bot dựa vào máy học
One of the bots that was destroyed yesterday has your son's blood on it.
Một trong số các người máy bị phá hủy có dính máu của con trai anh.
The bots which are known as“dialog agent” were found to be creating their own language.
Các chatbot, được biết tới với cái tên" dialog agents", đã tạo ra ngôn ngữ riêng của chúng.
The bots just go through lists of IP addresses and attack using lists of known, exploitable vulnerabilities.
Các chương trình chỉ cần đi qua danh sách các địa chỉ IP và tấn công bằng cách sử dụng danh sách các lỗ hổng đã biết, khai thác.
While the natural language processing(NLP) behind the bots are the same, Zacharia notes that users approach
Mặc dù xử lý ngôn ngữ tự nhiên( NLP) đằng sau các bot là như nhau,
The bots have appeared on television, and Xiaoice even gives
Các chương trình đã xuất hiện trên truyền hình,
The fact that the bots can be interacted with using a graphical user interface is an important concept for chatbot developers.
Việc các bot có thể được tương tác với việc sử dụng giao diện người dùng đồ họa là một khái niệm quan trọng đối với các nhà phát triển chatbot.
Here are a couple of tips to make sure the bots“get” exactly what you're providing.
Dưới đây là một vài lời khuyên để đảm bảo các chương trình“ nhận được” những gì bạn đang cung cấp.
Customers no longer feel unimportant; the bots are so advanced that they don't know they aren't working with a human.
Khách hàng không còn cảm thấy quan trong vấn đề này; các bot tiên tiến đến mức khách hàng không biết rằng họ đang không làm việc với con người.
Five unarmed males, 14 unarmed females, The bots have scanned 12 males,
Các chương trình đã quét 12 nam giới, có vũ trang,
The bots have scanned 12 males,
Các chương trình đã quét 12 nam giới,
LINE joins the bots fashion opening up its API for developers- Engadget.
DÒNG tham gia các chương trình thời trang mở API của nó cho các nhà phát triển- Engadget.
Now the bots have becoming far more sophisticated in search results.
Bây giờ các chương trình đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều trong kết quả tìm kiếm.
so don't expect the bots to arrive like clockwork.
không mong đợi các chương trình đến như đồng hồ.
Goliath-are you bad enough to beat the bots?
đủ để đánh bại các chương trình?
Goliath- are you bad enough to beat the bots?
bạn xấu, đủ để đánh bại các chương trình?
Because the bots can open
Do các nanobot có thể đóng
Results: 126, Time: 0.0542

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese