THE CASE HERE in Vietnamese translation

[ðə keis hiər]
[ðə keis hiər]

Examples of using The case here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Such as the case here.
That's the case here.
Đó là trường hợp ở đây.
Just like the case here.
Như trường hợp ở đây.
The case here is even clearer.
Tình thế ở đây còn rõ ràng hơn nữa.
Fortunately, it's not the case here.
May mắn thay, đó không phải là trường hợp ở đây.
WE failed to make the case here.
Chúng tôi không đưa đáp án ra ở đây.
But again, that wasn't the case here.
Một lần nữa, đó không phải là trường hợp ở đây.
But again, that isn't the case here.
Một lần nữa, đó không phải là trường hợp ở đây.
Yes, but that is not the case here.
Đúng, nhưng không phải trong trường hợp này.
For n= 40 as is the case here.
Minh 40 như trong trường hợp này.
I have a sneaking suspicion that's the case here.
Tôi đã có một nghi ngờ lén lút đâytrường hợp.
I'm wondering if this would also be the case here.
Câu hỏi là liệu đây cũng là trường hợp ở đây.
I would like to know if that is the case here.
Con muốn biết rằng đó có phải là trường hợp ở đây hay chăng?
But I'm sure that won't be the case here.
Ta chắc chắn rằng nó sẽ không phải trường hợp này.
How can you be sure that's not the case here?
Nhưng làm sao bạn chắc đây ko phải là trường hợp đó?
It's also the case here, when we train ourselves with sensitivity issues.
Nó cũng là trường hợp ở đây, khi mình rèn luyện bản thân về những vấn đề nhạy cảm.
this was certainly the case here.
điều đó chắc chắn là trường hợp ở đây.
that's not the case here.
đó không phải là trường hợp ở đây.
that's certainly the case here.
điều đó chắc chắn là trường hợp ở đây.
That's not the case here, there is no booming over-cooked bass or too much brightness.
Đó không phải là trường hợp ở đây, không có âm thanh bass quá chín hoặc độ sáng quá nhiều.
Results: 2809, Time: 0.0338

The case here in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese