THEY WILL in Vietnamese translation

[ðei wil]
[ðei wil]
họ sẽ
they will
they would
they're going
they shall
they should
they're gonna

Examples of using They will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And they will say flattering things to you.
Vì chúng sẽ mang đến những điều may mắn cho các bạn.
And that they will involve their sisters in their disgrace.
Và các chị của chúng sẽ bị nhục nhã lây.
They will show in your area.
Chúng sẽ được hiển thị trong vùng riêng.
Someday they will face the consequences of that.
Sẽ có ngày ta phải gánh chịu hậu quả của nó.
They will learn to focus
Người sẽ tập trung
They will both help you a lot during the game.
Bởi chúng sẽ giúp bạn rất nhiều trong cuộc chơi.
They will no longer get close to you.
Người sẽ không còn gần bên em nữa.
They will tell you if they want to.
Người ta sẽ nói cho hắn biết nếu họ muốn.
They will be able to find joy in all they do.
Thì sẽ tìm được hạnh phúc trong mọi việc mình làm.
They will become a good crop.
Sự trong họ sẽ thành lúa tốt.
They will see Heaven.
Vì họ sẽ thấy Thiên.
They will be there to use.
đó họ sẽ sử dụng.
They will look at us and ask how that can be.
Do đó họ sẽ nhìn chúng tôi và nói rằng làm sao có thể như vậy được.
They will be so scared nobody will try to stop me.
Người ta sẽ sợ, và như vậy, sẽ không ai cản tôi lại.
They will not appears in the history either.
Cũng sẽ không được ghi vào lịch sử.
They will give you something special.
Bạn sẽ được tặng kèm một thứ ĐẶC BIỆT.
They will freeze well.
Họ sẽ được đông lạnh tốt.
They will be the one that will work hand in hand with your clients.
Do họ sẽ là người trực tiếp làm việc với khách hàng của bạn.
Gradually, they will come into use as a means of payment.
Dần dần chúng sẽ được sử dụng như một phương tiện thanh toán chính thức.
They will not be easy opponents for Brazil.
Đó sẽ không phải là đối thủ dễ để Brazil vượt qua.
Results: 72447, Time: 0.0674

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese