THIS BOAT in Vietnamese translation

[ðis bəʊt]
[ðis bəʊt]
chiếc thuyền này
this boat
this ship
this vessel
this yacht
tàu này
this ship
this train
this vessel
this boat
this board
this craft
this plane
this warship
this submarine
this carrier
thuyền này
this boat
this ship
this yacht
this vessel
con tầu này
this ship

Examples of using This boat in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I knew this boat of love is heading towards a safe landing.
Tôi biết chiếc thuyền tình yêu này đang hướng đến đích an toàn.
This boat has been known by several names in the past.
Con thuyền này từng mang nhiều cái tên trong quá khứ.
Uncover this boat!
Thả thuyển này xuống!
I have this boat I wanted to use.”.
Tôi đã kiếm được chiếc tàu mà tôi muốn sử dụng.
And this boat, quite ugly,
cái thuyền này đây, khá xấu,
Saw this boat on route.
Lại thấy chính con thuyền đó trên đường.
This boat is a real eyecatcher.
Inflatable này là một eyecatcher thực sự.
As long as this boat brings in money, it will never sink.
Chừng nào, con thuyền này còn mang lại tiền, nó sẽ không bao giờ chìm.
They got this boat to take us to Sweden.
Họ chuẩn bị một chiếc thuyền để đưa chúng tôi tới Thụy Điển.
I hate this boat.
Tôi ghét cái tàu này.
This boat is my home.
Con tàu này là nhà của tôi.
Not this boat, though, right?
Không phải con tàu này chứ?
How does this boat smell like fish when there's absolutely no fish?
Sao cái thuyền này có mùi cá khi chả có con cá nào?
Is my responsibility. This boat, the one you are on.
Là trách nhiệm của tôi. Con tàu này, tàu mà ông đang đứng.
Let me tell you about this boat I picked out for us.
Để anh kể cho em về chiếc thuyền mà anh đã chọn cho chúng ta.
Get off this boat! Hey!
Ra khỏi chiếc thuyền này!
He was near this boat. Erkigsnek.
Anh ấy gần chổ chiếc tàu Erkigsnek.
This boat is a maze.
Chiếc tàu này là một mê cung.
It's just, this boat means a lot to me.
Chỉ là, cái thuyền này mang nhiều ý nghĩa với anh.
This Boat Jousting Footage Brings Back Incredibly Painful Memories.
Đây Boat Jousting Footage mang lại những kỷ niệm đáng kinh ngạc đau đớn.
Results: 378, Time: 0.0531

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese