THIS TRICK in Vietnamese translation

[ðis trik]
[ðis trik]
thủ thuật này
this trick
this procedure
this tactic
this tip
mẹo này
this tip
this trick
this hack
this advice
this suggestion
this tactic
this idea
trò này
this game
this trick
this role
this play
this joke
bí quyết này
this secret
this trick
this know-how
this tip
this knowhow
lừa này
this trick
mánh này
this trick
this hack
thủ đoạn này
this trick
chiêu này
this move
this spell
trick này

Examples of using This trick in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Many people had fell for this trick.
Rất nhiều người từng ngã vì trò này rồi.
This is not the first time I have used this trick.
Và đây không phải lần đầu tiên bác sử dụng trò này.
She performed this trick.
Cô ta đã làm trò này.
The Christians have a guy who can do this trick in reverse.
Đạo Thiên Chúa có một người có thể đảo ngược trò này.
Explain this trick.
Giải thích trò này đi.
My partner and I played this trick several times.
Một vài lần. Bạn tôi và tôi chơi trò này.
My Mom taught me this trick.
Mẹ tôi dạy tôi trò này.
Probably many of you in the room know this trick.
Có thể nhiều vị khán giả trong phòng hôm nay biết trò này.
Use this trick!
Hãy dùng MẸO này!
This trick does not work with God.
Mánh khóe này không có hiệu quả với Thiên Chúa.
I have always wondered how this trick was done.
Tôi luôn tự hỏi… cái trò này được tiến hành như thế nào.
This trick doesn't work with God.
Mánh khoé này không tác dụng với Thiên Chúa.
I have seen this trick before.
Tôi đã thấy mánh khóe này trước đây rồi.
The guy who thought up this trick is truly a genius…".
Người nghĩ ra mánh khóe này quả thực là thiên tài……”.
Please don't do this trick again.
Đừng có làm cái trò này lần nữa.
Starbucks borrowed this trick from clothing stores.
Starbucks đã mượn mánh khóe này từ các cửa hàng quần áo.
You know this trick.
Cô biết mánh khóe này.
Play this trick.
Chơi cái trò này.
Do you really think this trick is going to work?
Ngươi nghĩ rằng cái trò này sẽ hữu dụng?
This trick, you failed.
Cú này, con bại rồi.
Results: 440, Time: 0.0648

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese