THIS WATCH in Vietnamese translation

[ðis wɒtʃ]
[ðis wɒtʃ]
đồng hồ này
this watch
this clock
this meter
this timepiece
xem này
look
check this out
watch this
this view
see this
hey , check it out
canh này

Examples of using This watch in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You stole this watch, right?
Cô cũng trộm cái đồng hồ này à?
This watch has been running fast for years.
Cái đồng hồ này chạy nhanh lâu rồi.
This watch is worth a lot more.
Cái đồng hồ này còn giá trị hơn đấy.
Where did you get this watch?
Ông lấy cái đồng hồ ở đâu vậy?
This watch belonged to a guy Turner was with.
Cái đồng hồ này của một thằng làm cùng với Turner.
This watch is very special.
Vì chiếc đồng hồ này đặc biệt lắm.
You stole this watch too, huh?
Cô cũng trộm cái đồng hồ này à?
This watch is jerry-rigged to the battery.
Cái đồng hồ được nối với pin.
I found this watch two days ago.
Tôi tìm thấy cái đồng hồ này hai ngày trước.
This watch is jury-rigged to the battery.
Cái đồng hồ được nối với pin.
I had this watch that could turn back time.
Tao có một cái đồng hồ có thể quay ngược thời gian.
This watch was found on her body.
Chiếc đồng hồ đã được tìm thấy trên người anh ta.
I found this watch right here.
Tôi tìm thấy chiếc đồng hồ ở đây.
Whoever gets this watch can keep it.
Ai lấy được cái đồng hồ này thì sẽ là của người đó.
Give this watch to Hi-mi over there.
Ðưa cái đồng hồ cho Hi- mi nhé.
This watch I'm wearing today is waterproof.
Điều này xem tôi mặc hôm nay là không thấm nước.
Sir Edmund Hillary climbed Mount Everest wearing this watch.
Edmund Hillary leo lên ngọn núi cao nhất đeo đồng hồ đó.
Would you like to wear this watch?
Bạn rất thích đeo chiếc đồng hồ đó?
My dad gave me this watch.
Bố tôi tặng tôi cái đồng hồ này đó.
From here on up to black tie, this watch sits perfectly.
Từ dây da cho đến mặt đồng hồ của mẫu đồng hồ này đều sắc nét.
Results: 774, Time: 0.0478

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese