THROW THEM in Vietnamese translation

[θrəʊ ðem]
[θrəʊ ðem]
ném chúng
throw them
toss them
pitch them
cast them
hurling them
vứt chúng
throw them
dumping them
drop them
quẳng chúng
throw them
ném chúng vào
throw them into
tossing them into
tống chúng
throw them
sent them
get them
ném chúng xuống
throw them
quăng chúng
toss them
threw them
chucking them
cast them
ném bọn chúng
bỏ chúng
put them
remove them
leave them
them out
them off
abandon them
cast them
get rid of them
them away
drop them
tung chúng
them up
ném chúng ra
đuổi chúng

Examples of using Throw them in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
let's throw them out.
hãy bỏ chúng đi.
Good. Throw them again.
Tung chúng lần nữa.- Tốt.
Throw them in the brig!
Ném bọn chúng vào khoang giam giữ!
We can even throw them.
Chúng ta thậm chí có thể ném chúng đi.
You should throw them away.
Con nên quẳng chúng đi.
I will throw them away.
Được, tôi sẽ bỏ chúng đi.
Throw them guns on the ground.
Thảy súng xuống đất.
Throw them again.- Good.
Tốt. Tung chúng lần nữa.
It's natural when I grab the bottles of water and throw them.
Hoàn toàn tự nhiên khi tôi cầm những chai nước và ném chúng đi.
Throw them out before we do….
Đưa họ ra khỏi đây trước khi….
Throw them again.- Good.
Tung chúng lần nữa.- Tốt.
Kill them and throw them down to me.
Giết chúng và thảy xuống đây.
She will either eat them or throw them.
Họ sẽ tặng hoặc ném chúng đi.
Throw them in the back.
Ném chúng ra sau đi.
Be in, throw them on and get out.
Chúng tôi sẽ vào, đưa họ lên và ra ngay.
Now, take off your clothes and throw them.
Bây giờ, cởi hết quần áo và thảy.
Throw them out, Mary Ann!
Đuổi chúng ra đi, Mary Ann!
We're gonna be in, throw them on and get out.
Chúng tôi sẽ vào, đưa họ lên và ra ngay.
Throw them out of the windows!
Đuổi chúng ra khỏi cửa sổ!
I can't just throw them out.
Tôi không thể chỉ đuổi chúng đi.
Results: 316, Time: 0.0723

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese