UNTIL THIS WEEK in Vietnamese translation

[ʌn'til ðis wiːk]
[ʌn'til ðis wiːk]
cho đến tuần này
until this week

Examples of using Until this week in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
People think that the idea of this intention will rest in peace forever until this week, fans were surprise when Netflix announced co-produced Hollywood version for this film as a TV series consisting of 10 episodes.
Những tưởng ý định này sẽ ngủ yên mãi mãi thì ngay trong tuần này, người hâm mộ đã bất ngờ khi Netflix thông báo sẽ đồng sản xuất phiên bản Hollywood cho bộ phim này dưới dạng một series truyền hình gồm 10 tập.
The last couple of days have created a new momentum for a major change in policy input, because up until this week, social tension was not part of equation.
Những ngày qua đã tạo ra một đà mới cho thay đổi trong chính sách vì tính trước đến tuần này, căng thẳng từ xã hội đã không là một phần của công thức.
My sister Chloe is at Dundee university and another girl living in Dundee(who my sister wasn't aware of until this week) has been reenacting her life on instagram for almost 2 years.
Em gái của tôi, Chloe ở đại học Dundee và một cô gái khác cũng ở Dundee( em gái tôi không hề biết về cô ta cho đến tuần vừa rồi) đã" đóng giả" cuộc sống của em tôi trên Instagram trong suốt gần 2 năm.
But their lives appeared to take different turns- at least until this week, when a video caught them together on Boylston Street, moments before two bombs unleashed terror at the finish line of America's most famous race.
Nhưng cuộc sống của hai anh em đã thay đổi- ít nhất là cho đến tuần này, khi một đoạn video thâu rõ hình ảnh hai anh em đi với nhau trên đường Boylston, một vài phút trước khi hai quả bom khủng bố được tung ra ngay tại diểm kết thúc của cuộc đua nổi tiếng nhất của Mỹ.
Previously, up until this week, several analysts noted that the upcoming G20 meetup has contributed to the decline in the value of cryptocurrencies,
Trước đó, cho đến tuần này, một số nhà phân tích lưu ý rằng cuộc họp G20 sắp tới đã
The White House said on Friday that President Donald Trump did not know until this week that his former national security adviser,
Nhà Trắng ngày 10/ 3 cho biết, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho đến tuần này vẫn không biết
Previously, until this week, several analysts noted that the next meeting of the G20 had contributed to the decline in the value of cryptocurrencies,
Trước đó, cho đến tuần này, một số nhà phân tích lưu ý rằng cuộc họp G20 sắp
While neither Americans nor Vietnamese can still redeem their paper currencies for gold at a fixed rate, up until this week, they could both trade in their dongs and dollars for gold, at a moving rate.
Trong khi không có người Mỹ hoặc người Việt Nam nào vẫn có thể đổi những tờ giấy bạc của họ sang vàng ở một tỷ giá nhất định, cho đến tuần này, thì họ có thể đổi chác tiền đồng Việt Nam và đô la để lấy vàng, ở một tỷ giá luân chuyển.
Although the expedition took place in December 2010, it wasn't until this week that Guinness recognized the tremendous 1,434 mile journey across the Antarctic High Plateau organized by the Kazakhstan Geographic Society and The Antarctica Company, as being the fastest overland journey to the South Pole,
Mặc dù cuộc thám hiểm diễn ra vào tháng 12 năm 2010, nhưng mãi đến tuần này, Guinness mới nhận ra hành trình dài 1,434 dặm xuyên qua Cao nguyên Nam Cực do Hiệp hội Địa lý Kazakhstan
Io, a more recent entrant in the bitcoin exchange space, used Statcounter to track user traffic until this week when a security researcher named Matthieu Faou discovered a breach in the Statcounter JavaScript file which was specifically targeted at Gate, capturing and hijacking bitcoin transactions made through the Gate interface.
Io, một người tham gia gần đây trong không gian trao đổi bitcoin, đã sử dụng Statcounter để theo dõi lưu lượng truy cập của người dùng cho đến tuần này khi một nhà nghiên cứu bảo mật tên là Matthieu Faou phát hiện ra vi phạm trong tệp JavaScript Statcounter được nhắm mục tiêu cụ thể tại Gate, giữ và chiếm đoạt các giao dịch Bitcoin được thực hiện thông qua giao diện Gate.
Gate. io, a more recent entrant in the bitcoin exchange space, used Statcounter to track user traffic until this week when a security researcher named Matthieu Faou discovered a breach in the Statcounter JavaScript file which was specifically targeted at Gate, capturing and hijacking bitcoin transactions made through the Gate interface.
Gate. io, một người tham gia gần đây trong không gian trao đổi bitcoin, đã sử dụng Statcounter để theo dõi lưu lượng truy cập của người dùng cho đến tuần này khi một nhà nghiên cứu bảo mật tên là Matthieu Faou phát hiện ra vi phạm trong tệp JavaScript Statcounter được nhắm mục tiêu cụ thể tại Gate, giữ và chiếm đoạt các giao dịch Bitcoin được thực hiện thông qua giao diện Gate.
Until this week.”.
Cho đến tuần này.".
Until this week -11 months later.
Sau năm này ngày- 11 tháng trước.
I never heard of it until this week.
Tôi chưa bao giờ nghe nói về điều đó cho đến tuần này.
I had never heard of that until this week.
Tôi chưa bao giờ nghe nói về điều đó cho đến tuần này.
She wasn't able to come until this week.
Người đàn bà đó không có nhà đến tuần nay.
I'd never even heard of it until this week.
Tôi chưa bao giờ nghe nói về điều đó cho đến tuần này.
But do help us with our work until this week.
Nhưng hãy giúp tổ cũ đến hết tuần này nhé.
I didn't get around to watching it until this week.
Không phải đến tuần này mới quan sát thấy điều này.
Until this week it was the sole armed force able to operate east of the Euphrates.
Cho đến lúc này, SDF vẫn là lực lượng vũ trang duy nhất có thể hoạt động ở phía Đông Euphrates.
Results: 593, Time: 0.0364

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese