US CAN in Vietnamese translation

[ʌz kæn]
[ʌz kæn]
chúng ta dám
we dare
can we
would

Examples of using Us can in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Letting us surprise and accept what life brings us can be a wonderful optionif we live it with responsibility and commitment.
Cho phép chúng tôi bất ngờ và chấp nhận những gì cuộc sống mang lại cho chúng tôi có thể là một lựa chọn tuyệt vờinếu chúng ta sống với trách nhiệm và cam kết.
And its influence on us can be much more serious than an argument and a spoiled evening.
Và ảnh hưởng của nó đối với chúng ta có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với một cuộc cãi vã.
Tent structures from us can withstand wind at the speed from 80-120 km/h.
Cấu trúc lều từ chúng tôi có thể chịu được gió ở tốc độ từ 80- 120 km/ h.
Almost anything that happens to us can be woven into the purposes of God.
Hầu hết những gì xảy đến cho ta có thể ở trong các ý định của Thiên Chúa.
Many of us can probably admit to blasting our favorite up-tempo song a million times.
Nhiều người trong chúng ta có lẽ sẽ thừa nhận rằng mình thích những bài hát nhịp điệu nhanh đến nỗi bật chúng một triệu lần.
The only way any of us can enter into a relationship with God is because of His grace toward us..
Cách duy nhất để bất kì ai trong chúng ta có thể có được mối quan hệ với Đức Chúa Trời là nhờ ân điển của Ngài đối với chúng ta..
Those partners who already work with us can use any of their current referral links to participate in the"S.T.A.R.-Partner" program.
Những đối tác đã làm việc với chúng tôi có thể sử dụng bất kỳ đường link giới thiệu hiện tại của họ để tham gia vào chương trình" S. T. A. R.- Partner".
Looking through their pictures, even a third party like us can see how deep their affection for each other has grown.
Xem qua những bức ảnh của cặp đôi, thâm chí những người bên ngoài như chúng tôi có thể thấy rõ tình cảm sâu sắc của họ đã phát triển như thế nào.
Only with the life of Christ in us can we have eternal life
Với đời sống của Chúa trong chúng ta, chúng ta sẽ có cuộc sống vĩnh hằng
Our products have good quality and credit to let us can set up many branch offices and distributors.
Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng tốt và tín dụng để cho chúng tôi có thể thiết lập nhiều văn phòng chi nhánh và nhà phân phối ở nước ta.
The polymer woven sacks supplied by us can used to preserve the freshness of the food product for a longer period of time.
Các bao tải polymer dệt được cung cấp bởi chúng tôi có thể sử dụng để giữ độ tươi của sản phẩm thực phẩm trong một thời gian dài.
No world they create for us can compete with the real one.
Không thế giới nào chúng tạo ra cho ta có thể so sánh với thế giới thật đó.
None of us can use it because we have already been in the past.
Không ai trong chúng tôi có thể dùng vì chúng tôi đã ở quá khứ.
Online before we and other teams like us can make the switch.
các nhóm khác như chúng tôi có thể thực hiện chuyển đổi.
Our generous baggage weight allowance and the ability to send as many items as you like with us can come in particularly useful.
Trọng lượng hàng hóa hào phóng của chúng tôi và khả năng của bạn để gửi bao nhiêu mục tùy thích với chúng tôi có thể đặc biệt hữu ích.
Galaxies are so vast, the travel time for light to reach us can be millions or even billions of years.
Các khoảng cách vũ trụ mênh mông đến mức thời gian chuyển động cho ánh sáng đi tới chúng ta có thể là hàng triệu hoặc thậm chí hàng tỉ năm.
So our bright annealed precision tube produce technology make us can produce 300 tons high precision tubes every months.
Vì vậy, công nghệ sản xuất ống chính xác ủ sáng của chúng tôi làm cho chúng tôi có thể sản xuất 300 tấn ống chính xác cao mỗi tháng.
Depending on the issue, helpful information to send us can include.
Tùy theo vấn đề, thông tin hữu ích bạn cần gửi cho chúng tôi có thể bao gồm.
That's a good thing, because none of us can do it all on our own.
Đó là điều tốt, bởi vì không ai trong chúng ta có được tất cả điều ấy.
know our true character, their opinions of us can be surprising when put to the test.
ý kiến của họ về chúng tôi có thể gây ngạc nhiên khi đưa vào thử nghiệm.
Results: 482, Time: 0.0372

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese