WAS QUICK in Vietnamese translation

[wɒz kwik]
[wɒz kwik]
đã nhanh chóng
has quickly
has rapidly
was quick
was quickly
has fast
was rapidly
has swiftly
was fast
was soon
was swiftly
nhanh
fast
quickly
rapidly
hurry
come
soon
instant
rất nhanh
very quickly
very fast
very rapidly
so fast
really fast
very quick
so quickly
very rapid
very soon
extremely fast
là nhanh chóng
is fast
is quick
is rapid
is rapidly
is quickly
is swift
is speedy
is prompt
is to fast-track
cũng nhanh chóng
also quickly
is also quick
also rapidly
also fast
too quickly
also soon
quickly as well
was quick
is quickly
đang nhanh chóng
is rapidly
is quickly
is fast
are quick
is swiftly
is rushing

Examples of using Was quick in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
She was quick with the address.
Cô ta nhanh chóng cho địa chỉ.
That was quick. I did it.
Thật là nhanh nhỉ.
Setup was quick and easy.
Thiết lập đã được nhanh chóng và dễ dàng.
The funeral was quick and few people had attended.
Đám cưới diễn ra rất nhanh chóng và ít người tham dự.
Each step was quick, except for the delivery.
Mọi bước đều rất nhanh chóng, trừ bước rút tiền.
It was quick.
rất nhanh chóng.
Installing Go Security was quick and easy.
Cài đặt Go Security nhanh chóng và dễ dàng.
Well, that was quick.- What?
Chà, hơi bị nhanh đấy.- Cái gì?
That was quick.
Victor was quick to anger.
Victor nhanh chóng bị nóng giận lắm.
It was quick.
Thật chóng vánh.
That was quick.
Nhanh thật đó.
Supper was quick.
Supper nhanh hơn.
Mind was quick.
Đó là Quick.
He was quick.
The monkey was quick.
Con khỉ cũng nhanh.
Greeted with a smile and Check-in was quick and easy.
Chào mừng với một nụ cười và Check- in nhanh chóng và dễ dàng.
The government's response was quick.
Phản ứng của chính phủ rất nhanh chóng.
Check in-out process was quick.
Thủ tục check in out rất nhanh chóng.
My second card was quick.
Lời chúc thứ hai của tôi là nhanh nhạy.
Results: 274, Time: 0.0722

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese