WAS THIS in Vietnamese translation

[wɒz ðis]
[wɒz ðis]
đây là
this be
này được
this is
get this
đó có phải là
is that
it could have been
này đã
this has
this was
reportedly
this already
này đang
this is
now
đây có phải
is this
has this
there must
điều này
this
it
cái này
this
it
one of these
này bị
this was
get this
này nằm
this is
this lies
this 4-star

Examples of using Was this in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
BFS: Was this your first trip to Africa?
BZ: Đây có phải chuyến ghé thăm đầu tiên của bà đến Việt Nam?
Kaskida. Was this run by anybody BP?
Kaskida. Việc này đã báo cho ai ở BP chưa?
If they catch us, remember to tell you Whose idea was this, okay?
Mình mà bị tóm, thì mày nhớ đây là ý của ai nhé?
Was this maybe in the full version?
Điều này vẫn sẽ tồn tại trong phiên bản hoàn chỉnh chứ?
Was this step left out.
Bước này bị bỏ qua.
Was this like a date?
Cái này giống hẹn hò sao?
What was this star saying?
Ngôi sao này đang muốn nói điều gì?
I am often asked,‘Was this hell?
Tôi thường tự hỏi:" Đó có phải là địa ngục?
Was this a cultural difference?
Đây có phải khác biệt văn hóa?
What was this lady doing?
Quý bà này đã làm gì nhỉ?
Did you consider any other programs, or was this your first choice?
Anh đã cân nhắc các chỗ khác hay đây là lựa chọn đầu của anh?
Why was this ever an issue?
Tại sao điều này từng là một vấn đề?
Why was this scene cut?
Sao cảnh này bị cắt đi vậy?
Was this in his room?
Cái này trong phòng anh ấy?
What was this woman doing here on my doorstep?
Người đàn ông này đang làm gì ở cửa nhà tôi?
Was this your way of avoiding a splenectomy?
Đây có phải cách bạn tránh né scandal?
There was this matchbox inside.
Và thứ này nằm bên trong bao diêm.
Was this man here making copies?
Người này đã ở đây, photocopy vài văn bản?
Was this always easy to do?
Điều này luôn là điều dễ làm?
So how was this guy electrocuted?
Vậy gã này bị điện giật bằng cách nào?
Results: 947, Time: 0.0777

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese