WE ALSO USE in Vietnamese translation

[wiː 'ɔːlsəʊ juːs]
[wiː 'ɔːlsəʊ juːs]
chúng tôi cũng sử dụng
we also use
we also utilize
we also employ
chúng tôi cũng dùng
we also use
chúng tôi còn sử dụng
we also use
chúng tôi còn dùng

Examples of using We also use in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We also use this e-mail address to contact you.
Chúng tôi cũng sẽ sử dụng email này để liên hệ với bạn.
Of course we also use social networks.
Tất nhiên mình cũng dùng mạng xã hội.
We also use the… the….
Chúng ta cũng dùng the… the….
Besides this, we also use Clang to check C++ code!
Ngoài ra họ còn dùng Clion để code C++ đấy ạ!
We also use this information to process your trades.
Công ty cũng sử dụng thông tin này để xử lý giao dịch của khách hàng.
We also use all(not'everything') to mean the only thing(s).
Ta cũng dùng all( không dùng‘ everything') với nghĩa the only thing( s).
We also use your personal information to.
Chúng tôi cũng sẽ sử dụng Thông tin cá nhân của bạn để.
Of course, we also use telemarketing.
Và tất nhiên tôi cũng đang sử dụng ví điện tử.
Similarly, we also use Twitter, LinkedIn
Tương tự, chúng tôi cũng dùng Twitter, LinkedIn
We also use profile features,
Chúng tôi cũng dùng profile feature,
We also use cookies to measure how often people do things like click on or view ads.
Chúng tôi còn sử dụng cookie để đánh giá tần suất mọi người thực hiện các hành động như nhấp vào hoặc xem quảng cáo.
We also use cookies to track click streams and for load balancing.
Chúng tôi cũng dùng cookie để theo dấu những lần nhấp chuột và cân bằng nội dung tải.
We also use animations to uncover
Chúng tôi còn sử dụng animation để khám phá
We also use AI to understand the intent behind what people post so we can improve their experience on Facebook.
Chúng tôi còn dùng nó để thấu hiểu ý định đằng sau những gì người dùng tải lên để cải thiện kinh nghiệm sử dụng Facebook của họ.
Unique to Orange County we also use third-party data that compares a list of voters on our database to the SSDI.
Đặc biệt đến Quận Orange chúng tôi cũng dùng dữ liệu từ người thứ ba mà so sánh liệt kê hồ sơ cử tri trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi với SSDI.
In addition to biotechnology, we also use other innovations for improving agriculture.
Ngoài công nghệ sinh học, chúng tôi còn sử dụng những đổi mới khác để cải tiến nông nghiệp.
Today, we also use it to transmit data to the workshop,
Bây giờ, chúng tôi cũng dùng nó để gửi dữ liệu tới workshop,
We also use different syllables for black keys, such as"Di" for C.
Chúng tôi cũng dùng âm tiết khác nhau cho các phím đen, chẳng hạn như" Đi" cho C.
We also use the ATEM 2 M/E Production Studio 4K in combination with an ATEM 1 M/E Advanced Panel,
Chúng tôi cũng dùng ATEM 2 M/ E Production Studio 4K kết hợp với ATEM 1 M/ E Advanced Panel,
Marketing Activities: We also use your information for marketing activities.
Các hoạt động tiếp thị: Chúng tôi cũng dùng thông tin của bạn cho các hoạt động tiếp thị.
Results: 545, Time: 0.0501

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese