WEEKLY in Vietnamese translation

['wiːkli]
['wiːkli]
hàng tuần
weekly
every week
mỗi tuần
week
weekly
hằng tuần
weekly
every week
every weekend

Examples of using Weekly in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
With Bill Goldberg, which includes weekly guest interviews.
Với Bill Goldberg, trong đó bao gồm các cuộc phỏng vấn của khách hàng tuần.
Posts Weekly On Twitter.
Bài viết mỗi ngày trên website.
By Darren Franich at Entertainment Weekly.
Tác giả: Darren Franich trên Entertainment Weekly.
The price bars can be one-minute, five-minute, daily, weekly, monthly or any time frame you have accessible on your charts.
Các thanh giá có thể là một phút, năm phút, hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc bất kỳ khung thời gian nào bạn có thể truy cập trên biểu đồ của mình.
You will find that there's daily, weekly, and monthly withdraw limits which is specified by an online casino.
Bạn sẽ thường thấy hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và giới hạn rút theo quy định của một sòng bạc trực tuyến.
You will frequently find daily, weekly, and month-to-month withdraw limits specified by an online casino.
Bạn sẽ thường thấy hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và giới hạn rút theo quy định của một sòng bạc trực tuyến.
with your existing and potential customers on a regular basis(daily, weekly, monthly etc.).
của bạn( thường nhật, hàng tuần, hàng tháng, v. v…).
A source told Us Weekly that:"Simon is going to help Miley create a series of quirky outfits.
Nguồn tin của Us Weekly nói:“ Simon sẽ giúp Miley tạo ra một loạt những trang phục thú vị.
VCBuzz is a weekly Twitter chat by@seosmarty.@SanaKnightly, administrator for VCBuzz gives a brief introduction.
VCBuzz là một cuộc trò chuyện trên Twitter hàng tuần@ seosmarty.@ SanaKnightly, quản trị viên cho VCBuzz giới thiệu ngắn gọn.
In May 2011 second weekly draw was introduced and the number of“lucky stars” in the Pacquerette machine increased from 9 to 11.
Vào tháng 05 năm 2011, giới thiệu thêm đợt rút thăm thứ hai trong tuần và con số“ ngôi sao may mắn” trong máy Pacquerette tăng từ 9 lên 11.
His weekly income was a million dollars,
Lợi tức của ông hằng tuần là một triệu đô- la,
How many homes have sold in your region weekly, monthly, and annually?
Có bao nhiêu căn nhà đã bán ở khu vực của bạn hàng tuần, hàng tháng và hàng năm?
The Weekly has a longstanding reputation for in-depth coverage of arts and local politics.
Các tuần có một danh tiếng lâu đời bảo hiểm sâu sắc về nghệ thuật và chính trị địa phương.
She told Entertainment Weekly:"The other three and four-year-olds wouldn't come near me.
Trả lời phỏng vấn trên Entertainment Weekly, bà mẹ 6 con cho biết:“ Những đứa trẻ 3- 4 tuổi khác sẽ không dám đến gần tôi.
In 2012, a rep for the venue, Mike Avilez, told SF Weekly that he wasn't ruling out Green Day's return to the venue.
Trong năm 2012, một đại diện cho các địa điểm, Mike Avilez, nói với SF Weekly rằng ông không loại trừ sự trở lại của Green Day với địa điểm.
Hotels with extended stay in Atlanta provide weekly and monthly rate accommodation, and some hotels also offer daily accommodation.
Atlanta mở rộng khách sạn- nghỉ cung cấp phòng trên giá hàng tuầnhàng tháng, và một số khách sạn cũng cung cấp nơi trọ giá hàng ngày.
You might want to set weekly goals, quarterly goals, annual goals,
Có thể bạn muốn lập mục tiêu cho hàng tuần, hàng quý,
a class of 160 students and you give individual homework weekly, that's 160 papers to grade every week.
bạn cho bài tập về nhà hàng tuần, điều đó có nghĩa là mỗi tuần bạn phải chấm 160 bài.
To specify other email addresses to which the weekly email summary is sent,
Để xác định các địa chỉ email mà tóm tắt lượt email được gửi đi,
New awesome pictures are added weekly and are free of copyright restrictions.
Những hình ảnh đẹp luôn được được thêm vào hàng tuần và không có giới hạn về bản quyền.
Results: 8515, Time: 0.0332

Top dictionary queries

English - Vietnamese