WERE HUNGRY in Vietnamese translation

[w3ːr 'hʌŋgri]
[w3ːr 'hʌŋgri]
đói
hungry
hunger
starvation
starve
famine
khao khát được
aspire to be
yearn to be
desire to be
longing to be
crave to be
were hungry
are desperate
đang rất đói
was very hungry
are so hungry
are really hungry
are starving
đang đói khát
hungry
are hungry
are starving
starving
hunger

Examples of using Were hungry in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There was no other option because we were hungry.
Nhưng chẳng còn cách nào khác, bởi vì tôi đói quá.
it got so cold and we were hungry.
chúng tôi vội vàng và chúng tôi rất đói.
I was surprised that she knew they were hungry.
Tôi chỉ ngạc nhiên là bà ấy biết họ đang đói.
Looks like all of us were hungry at the same time.
Lúc đó, chúng tôi tất cả đều đói như nhau.
We were hungry.
Chúng tôi rất đói.
They were people who were hungry.
Họ là những người đang đói.
It was 1:30 PM and we were hungry.
Thứ nhất: đã 1: 30 PM, tôi đói cũng phải.
Their lives, they reasoned, were hungry and laborious;
Cuộc sống bây giờ, chúng lý luận, thật đói khát và cực nhọc;
and gave it to those who were hungry.
đem cho những người đang đói.
They hung upon Jesus' words because they were hungry for God.
Họ đói khát lời Chúa, bởi vì họ đói khát Thiên Chúa.
I also learned they were hungry.
Tôi cũng nghe nói họ bị đói.
I also realized that they were hungry.
Tôi cũng nghe nói họ bị đói.
Just wanted to know if you were hungry.
Chỉ muốn biết liệu cô có đói không thôi.
Figured you were hungry.
Em đoán rằng anh sẽ đói.
We were hungry.
Chúng tôi đói bụng.
But the cattle were hungry.
Nhưng đám gia súc đang đói mà.
Sorry. We were hungry.
Xin lỗi. Chúng tôi đói bụng.
I asked if you were hungry.
Tôi hỏi cậu có đói không.
The kids couldn't sleep because they were hungry.
Mấy đứa trẻ không thể ngủ được vì chúng đói quá.
Morten made you a present, in case you were hungry.
Morten làm cho anh, phòng khi anh đói bụng.
Results: 244, Time: 0.0431

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese