WILL ALSO TRY in Vietnamese translation

[wil 'ɔːlsəʊ trai]
[wil 'ɔːlsəʊ trai]
cũng sẽ cố gắng
will also try
will also attempt
would also try
will likewise attempt
will also strive
am also going to try
am going to try
will additionally try
will likewise try
cũng sẽ thử
will also try

Examples of using Will also try in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kaspersky Antivirus& Security will also try to block any malicious sites or links before you click through to them,
Kaspersky Antivirus& Security cũng sẽ cố gắng chặn bất kỳ trang web
The Bank will also try to explore the feasibility of enhancing the security
Ngân hàng cũng sẽ cố gắng nghiên cứu tính bảo mật
Mitsubishi will also try to reduce costs by 1.3 percent per year,
Mitsubishi cũng sẽ cố gắng giảm chi phí 1,3%/ năm,
The Bank will also try to explore the feasibility of enhancing the security and efficiency of payments systems using decentralized blockchain
Ngân hàng cũng sẽ cố gắng xem xét tính khả thi của việc tăng cường an ninh
The country that controls the factories also controls the job market, and any nation well-versed in strategies of industrial warfare will also try to gain control of raw materials
Đất nước nào kiểm soát các nhà máy thì cũng kiểm soát được thị trường lao động, và bất kỳ quốc gia nào có kinh nghiệm trong các sách lược về chiến tranh công nghiệp, cũng sẽ cố gắng kiểm soát các nguyên liệu thô
As well as investigating the structure of Arctic storms, MOSAiC researchers will also try to get a picture of how they can impact the sea ice.
Cùng với việc điều tra cấu trúc của các cơn bão Bắc Cực, các nhà nghiên cứu MOSAiC cũng sẽ cố gắng có được một bức tranh về cách chúng có thể tác động đến băng biển.
said they will vote against it, and some, especially in the main opposition Labour Party, will also try to unseat her.
trong Đảng Lao động đối lập chính, cũng sẽ cố gắng để đánh bại cô ấy.
Working as a coach means that you will not only understand what is going on with people, but that you will also try to find new ways of growing their(and your) skills and abilities.
Phong cách lãnh đạo kiểu" Huấn Luyện Viên" nghĩa là bạn sẽ không chỉ hiểu rõ những việc đang xảy ra với mọi người, mà bạn còn cố gắng tìm ra những cách mới để nâng cao các kỹ năng và năng lực của họ( cũng như của chính bạn nữa).
I will carry on from what I was doing last season and I will also try to take on more responsibility for the team and my teammates.
Tôi sẽ tiếp tục với những gì mà tôi đã làm trong mùa giải năm ngoái và tôi cũng cố gắng để có trách nhiệm hơn với đội bóng và các đồng đội của tôi.
Meaning, that we will not only check if you are currently using your device before we restart, but we will also try to predict if you had just left the device to grab a cup of coffee and return shortly after,” it said.
Chúng tôi sẽ không chỉ kiểm tra xem liệu bạn có đang sử dụng thiết bị của mình trước khi chúng tôi khởi động lại hay không, nhưng chúng tôi cũng sẽ cố gắng dự đoán liệu bạn đã rời khỏi thiết bị để lấy một tách cà phê và quay lại ngay sau đó”, Sarkar nói.
We will not only check if you are currently using your device before we restart, but we will also try to predict if you had just left the device to grab a cup of coffee and return shortly after,” says Sarkar.
Chúng tôi sẽ không chỉ kiểm tra xem liệu bạn có đang sử dụng thiết bị của mình trước khi chúng tôi khởi động lại hay không, nhưng chúng tôi cũng sẽ cố gắng dự đoán liệu bạn đã rời khỏi thiết bị để lấy một tách cà phê và quay lại ngay sau đó”, Sarkar nói.
parents are just beginning to scream, while it is important to explain that you will also try to cope with yourself, but now the parent needs help.
trong khi điều quan trọng là phải giải thích rằng bạn cũng sẽ cố gắng đối phó với chính mình, nhưng bây giờ cha mẹ cần giúp đỡ.
I will also try it.
Em cũng sẽ thử.
I will also try to forget.”.
Anh cũng sẽ cố gắng quên đi.".
Deborah: I will also try, Rabbi.
Abel:- Con cũng sẽ cố gắng, thưa cha.
From now on I will also try my best!
Từ bây giờ mình cũng sẽ cố gắng hết sức!
I will also try to start using Tags.
Em cũng sẽ cố gắng tập đan khăn.
Like you, I will also try to smile wholeheartedly.
Cũng như cô, tôi sẽ cố gắng cười thật tươi.
Dimension will also try to automatically align objects with the horizon.
Dimension cũng sẽ cố gắng tự động sắp xếp các đối tượng với đường chân trời.
I will also try not to embarrass you all to hell!
Ta cũng sẽ cố gắng để không làm nhục mọi người!
Results: 1162, Time: 0.044

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese