WILL BLOCK in Vietnamese translation

[wil blɒk]
[wil blɒk]
sẽ chặn
will block
will stop
would block
will intercept
am going to stop
would stop
is blocked
's gonna stop
will cut
will ban
sẽ khóa
will lock
would lock
will block
gonna lock
are to lock
will close
will buckle
should lock
will seal
sẽ ngăn
will prevent
will stop
would prevent
would stop
should prevent
's going to stop
will keep
gonna stop
will block
will deter
sẽ cấm
will ban
to ban
would ban
would prohibit
will prohibit
prohibits
would outlaw
will forbid
would bar
would forbid
sẽ cản
will hold
will stop
will block
gonna stop
would stop
will stand
will impede
would hinder

Examples of using Will block in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The US sanctions will block the EED and its director, Li Shangfu, from applying for export licenses and participating in the US financial system.
Mỹ sẽ ngăn cản EED và giám đốc của cơ quan này Li Shangfu trong việc thực hiện các thỏa thuận xuất khẩu vũ khí và tham gia vào hệ thống tài chính Mỹ.
And that will block the path of the convoy trying to pass by below.”.
Và đống đó sẽ chắn con đường mà đoàn xe cố băng qua bên dưới nhỉ.”.
Although Ad Exchange's will block rules, you will easily ban advertisers and content.
Thông qua quy tắc Chặn của Ad Exchange, bạn có thể dễ dàng cấm nhà quảng cáo và nội dung.
There are programs available that will block certain applications, websites
Có một số phần mềm có thể ngăn chặn các ứng dụng,
It's software that will block websites and other time- wasters,
Đó là phần mềm chặn các trang web và các trình thâm
Sticking to well defined parameters will block you from chasing lost cash or investing in scenarios that seem too good to be true.
Gắn bó với các thông số được xác định rõ ràng sẽ ngăn cản bạn đuổi theo tiền bị mất hoặc đầu tư vào các tình huống có vẻ quá tốt là đúng.
If this center is closed, he will block his feelings, perhaps not feeling anything.
Nêú luân xa này bị bít, anh ta sẽ ngăn chận các cảm giác, có thể là không cảm thấy gì hết.
The sanctions will block the EED and its director, Li Shangfu, from applying for export license and participating in the US financial system.
Mỹ sẽ ngăn cản EED và giám đốc của cơ quan này Li Shangfu trong việc thực hiện các thỏa thuận xuất khẩu vũ khí và tham gia vào hệ thống tài chính Mỹ.
Eventually, this mucus plug will block the opening of your cervix, to prevent an infection from entering the uterus
Cuối cùng, chất nhầy này sẽ ngăn chặn việc mở cổ tử cung của bạn,
It monitors the creation of shortcuts and then will block the execution of code when a shortcut icon is displayed, according to G Data.
Nó theo dõi việc tạo ra các shortcut và sau đó sẽ ngăn chặn việc thực thi mã khi một biểu tượng shortcut được hiển thị, GData cho biết.
So, while you may not be doubling your level of protection, an SPF 30 will block half the radiation that an SPF 15 would let through to your skin.
Vì vậy, thay vì có thể đạt được mức độ bảo vệ gấp đôi, SPF 30 sẽ ngăn cản 1/ 2 tia bức xạ mà SPF 15 cho phép đi qua da.
But, for the opposition and their allies, it will continue to be the issue that will block progress every step of the way.
Nhưng với phe đối lập và đồng minh, đây sẽ vẫn là vấn đề ngăn cản tiến triển của từng bước đàm phán.
If these conditions are not observe, the account of the offender will block without payment and explanation of the reasons.
Nếu không tuân thủ các điều khoản và điều kiện này, tài khoản của người vi phạm sẽ bị chặn mà không cần thanh toán và giải thích.
antibodies present in a kitten's or puppy's bloodstream will block the effectiveness of a vaccine.
mèo con sẽ ngăn chặn sự hiệu quả của vắc- xin.
Refugee advocates said they worry the new security measures will block refugees from the 11 countries from admission to the United States.
Những người bênh vực người tị nạn lo ngại rằng, các biện pháp an ninh mới nói trên sẽ ngăn cản những người tị nạn từ 11 quốc gia nói trên nhập cảnh Mỹ.
This is why you must always ensure that you have set DNS servers that will block updates.
Vậy nên bạn cần bảo đảm máy luôn được thiết lập DNS chặn cập nhật.
Blocking the data services(INTERNET D) will block not only mobile data
Bằng việc khóa dịch vụ dữ liệu( INTERNET D), Quí khách không chỉ khóa dữ liệu di động
Likewise, pressing 1 with your right thumb will block more light than if you pressed 9.'.
Tương tự như vậy, khi bạn nhấn phím 1 bằng ngón cái trên bàn tay phải thì ánh sáng sẽ bị chặn lại nhiều hơn, so với việc bạn nhấn phím số 9”.
install some suspicious file, On-Run Protection will block this installation attempt ahead of time. NOTE!
On- chạy Protection sẽ ngăn chặn nỗ lực cài đặt này trước thời hạn. CHÚ THÍCH!
In addition, each commodity has an extreme determined which, if exceeded, will block trading with this commodity.
Ngoài ra mỗi mặt hàng có giá trị xác định cực đoan, nếu vượt quá giá trị đó, lệnh giao dịch với mặt hàng này sẽ bị chặn lại….
Results: 328, Time: 0.0573

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese