YOU CAN BORROW in Vietnamese translation

[juː kæn 'bɒrəʊ]
[juː kæn 'bɒrəʊ]
bạn có thể mượn
you can borrow
you may borrow
you may be able to borrow
bạn có thể vay
you can borrow
you may borrow
cậu có thể mượn
you can borrow
anh có thể mượn
you can borrow
cô có thể mượn
you can borrow
em có thể mượn
you can borrow
thể vay mượn
cho bạn mượn
to lend you
to loan you
to borrow
you can borrow
cho cô mượn
to lend her

Examples of using You can borrow in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And you can borrow it if you wish.
con có thể mượn nó nếu muốn.
You can borrow them when we get them.".
Cậu có thể mượn chúng khi cậu đến gặp bọn mình.”.
You can borrow whatever you like.
Anh có thể mượn quyển nào anh thích.
You can borrow mine.”.
Cậu có thể mượn của tôi.”.
That's okay. You can borrow one of Danny's.
sao đâu, anh có thể mượn Danny.
If you want, you can borrow some more.”.
Nếu thích thì cậu có thể mượn thêm.".
I have one you can borrow.
Tôi một cái anh có thể mượn.
And here, you can borrow the book.”.
Và đây, cậu có thể mượn quyển sách.".
You can borrow my robe.”.
Cậu có thể mượn quần áo của tớ.”.
You can borrow any you want.
Cậu có thể mượn bất kỳ cuốn nào nếu muốn.
You can borrow something of mine. Why?
Cậu có thể mượn của tôi bộ nào đó. Tại sao thế?
Why? You can borrow something of mine?
Cậu có thể mượn của tôi bộ nào đó. Tại sao thế?
You can borrow it for 21 days.
Quý vị có thể mượn trong vòng 21 ngày.
You can borrow a lot of times.
Có thể mượn nhiều lần.
You can borrow an item for 21 days.
Quý vị có thể mượn trong vòng 21 ngày.
You can borrow money from this policy.
Các bạn có thể vay vốn từ nguồn quỹ này.
You can borrow Mandy.
Bạn có thể vay tiền ở Credy.
You can borrow any of our periodicals except for the most recent issue.
Có thể mượn tạp chí về trừ các ấn phẩm mới nhất.
Know where you can borrow e-books?
Bạn không biết có thể vay tiền ở đâu tại điện biên?
You can borrow his strength.
Hắn có thể mượn sức mạnh.
Results: 237, Time: 0.0559

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese