YOU THROW in Vietnamese translation

[juː θrəʊ]
[juː θrəʊ]
bạn ném
you throw
you toss
you flung
you pitch
you hurl
anh ném
you throw
he tossed
i chucked
you pitch
bạn vứt
you throw
you drop
quăng
throw
toss
cast
drop
put
hurl
fling
dump
bạn throw
you throw
cậu ném
you threw
ném ra
throw
tossed
cast
flung
hurled
bạn bỏ
you quit
you put
you skip
you leave
you spend
you give up
you drop
you miss
you let
you remove
ông ném
he throws
he tossed
he flung
ngươi ném
you threw
bạn tung
cô vứt
chị ném
bạn vất
cậu vứt

Examples of using You throw in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
No. You throw me your tape.
Anh ném cho tôi cuộn băng của anh. Không.
I didn't have to watch you throw it all away.
Tôi không phải chứng kiến cậu vứt nó đi như thế.
You throw me your tape. No.
Anh ném cho tôi cuộn băng của anh. Không.
You throw money.
Chị ném tiền.
And I didn't have to watch you throw it all away.
Tôi không phải chứng kiến cậu vứt nó đi như thế.
You throw your notepad away.
Anh ném quyển ghi chú của anh..
Goli, you throw the ball with a lot of passion.
Goli, anh ném bóng với 1 sự đam mê.
Deva, you throw the ball.
Deva, anh ném trái bóng.
We want what you throw away.
Muốn được những gì anh ném đi.
It's true that I didn't see you throw that.
Đúng là tôi không thấy anh ném thật mà.
Well, you throw up your hands and randomly guess.
Vâng, bạn đưa tay lên và đoán ngẫu nhiên.
You throw me in the back of a cop car.
Tụi mày thảy tao vào sau xe.
Only if you throw it.
Chỉ khi cô ném cho tôi.
You throw money at her.".
Chúng ta đang ném tiền vào họ”.
So you throw up your hands in defeat.
Anh đưa tay lên trong thất bại.
If you throw your body into the water you will vanish.
Nếu cô thả mình vào dòng nước, sẽ tan biến.
It doesn't matter if you throw half of it away.
Không đáng, vì anh vứt bỏ nửa cái mạng.
You mean when you throw food in the toilet?”.
Hậu quả khi bạn đổ thức ăn thừa vào toilet.
Read this before you throw out your microwave.
Đọc này trước khi bạn ném ra lò vi sóng của bạn..
Watch how you throw.
Ông nhìn cô ném que.
Results: 470, Time: 0.0679

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese