YOUR DECISION in Vietnamese translation

[jɔːr di'siʒn]
[jɔːr di'siʒn]
quyết định của bạn
your decision
your decision-making
your determination
your discretion
quyết định của anh
your decision
decisive british
về quyết định của mình
about your decision
quyết định của cô
her decision
quyết định của cậu
your decision
quyết định của con
your decision
quyết định của ngươi
your decision
quyết định của em
my decision
quyết định của chị
quyết định của ngài
his decision
quyết định của cháu

Examples of using Your decision in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Then that is your decision.
Thì đó là quyết định của cô.
I will go back down the hall to my throne room, and I will await your decision.
Và tôi sẽ đợi quyết định của anh.
It's your decision, Kim.
Đó là quyết định của con, Kim.
Your Excellency, we await your decision.
Chúng thần chờ quyết định của ngài.
What is your decision?
Quyết định của cậu là gì?
I expect to hear your decision by the end of today.
Tôi cần biết quyết định của cô vào cuối ngày hôm nay.
He awaits your decision.
Ngài ấy đợi quyết định của ngươi.
Was it your decision, or his?'.
Đó là quyết định của em, hay là của anh vậy?».
So there you go, it's your decision.
Nên là vậy đó, nó là quyết định của chị.
We're all real happy about your decision, Frankie.
Tất cả chúng tôi đều rất mừng về quyết định của anh, Frankie.
Your decision under the circumstances has been 100% affirmed.
Quyết định của cậu trong trường hợp đó là chính xác 100%.
I still don't support your decision, Clark.
Bố vẫn không ủng hộ quyết định của con, Clark.
So what's your decision?
Vậy quyết định của cháu là gì?
Your decision will have a major impact on the business.
Quyết định của cô… sẽ có tác động lớn đến kinh doanh.
Then get back to me with your decision.”.
Mà tới lúc đó, ngươi lại đến nói với ta quyết định của ngươi!".
That is not actually your decision.
Nhưng thật ra đó không phải là quyết định của ngài.
I don't want to argue with your decision.
Anh sẽ không tranh cãi với quyết định của em.
it's your decision.
đó là quyết định của chị.
So I was thinking I should respect your decision.
Vì vậy tôi đang nghĩ mình nên tôn trọng quyết định của anh.
I'm going to respect your decision.
Tôn trọng quyết định của cậu. Tôi sẽ.
Results: 1082, Time: 0.0605

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese