YOUR FEAR in Vietnamese translation

[jɔːr fiər]
[jɔːr fiər]
nỗi sợ
fear
terror
fright
nỗi sợ hãi
fear
terror
dread
awe
fright
sự sợ hãi của bạn
your fear
sợ của bạn
your fear
các ngươi có sợ không
sợ hãi của bạn bạn
sợ của cô
nỗi lo sợ của bạn
your fear

Examples of using Your fear in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Show it to me! Your fear!
Nỗi sợ hãi của ngươi. Cho ta xem nó đi!
Your fear's holding you back.
Sự sợ hãi đang ngăn trở cô.
You have your intelligence Controlling your fear. You can.
Anh có trí thông minh kiểm soát nỗi sợ của mình. Anh thì có.
And your fear.
nỗi sợ của ngươi.
This wall is your fear. Concentrate.
Tường là nỗi sợ của cô. Tập trung.
You must control your fear, or fear will control you.
Cậu phải kiểm soát nỗi sợ hãi của mình, nếu không nỗi sợ hãi sẽ kiểm soát cậu.
Your fear is different, Scott.
Sự sợ hãi của mày khác biệt, Scott.
Show me your fear.
Cho ta thấy nỗi sợ của ngươi.
Concentrate. This wall is your fear.
Tường là nỗi sợ của cô. Tập trung.
You can't show your fear, dread or weakness.
Cháu không thể thể hiện sự sợ hãi, khiếp sợ hay yếu đuối.
C&H00FFFF&}The stench of your fear is making my soldiers hungry.
Mùi hôi của nỗi sợ hãi của các ngươi khiến lính của ta thấy đói.
Your fear! Show it to me!
Nỗi sợ hãi của ngươi. Cho ta xem nó đi!
George Adair and Facing Your Fear.
George Adair và đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn.
Is it your fear of losing something?
Có phải là sự sợ hãi vì đánh mất một điều gì đó?
Your child WILL sense your fear or hesitancy.
Bé con của bạn sẽ cảm thấy sự sợ hãisự mất tự tin.
The bully, knowing your fear, won't leave you alone.
Kẻ bắt nạt, biết sợ hãi của bạn, sẽ không để bạn một mình.
We understand where your fear stems from.
Tôi thật không hiểu nỗi sợ hãi của cô bắt nguồn từ đâu.
Be brave to face your fear.
Hãy dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
Maybe it is your fear.
Hay có thể đó là nỗi sợ của cô.
Go out there and confront your fear.
Hãy đi ra ngoài và đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn.
Results: 517, Time: 0.0611

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese