Examples of using At war in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
To be at war with có chiến tranh với.
Show Business at War Bản thân chương trình ngắn.
Show Business at War Bản thân chương trình ngắn.
Show Business at War Bản thân chương trình ngắn.
Chiến Tranh Thế GiớiThe World At War( 1973).
Show Business at War Bản thân chương trình ngắn.
Show Business at War( 1943)( chương trình ngắn).
Show Business at War( 1943)( chương trình ngắn).
world at war.
Show Business at War( 1943)( chương trình ngắn).
Star Wars: Empire at War- game chiến lược thời gian thực.
World at War sẽ phát hành vào tháng 11?
đóng vai chính trong Woman at War remake.
Call of Duty World at War 2 sẽ sớm xuất hiện trong năm nay?
World at War.
Một tính năng thú vị khác của Kingdoms at War for PC là nó MIỄN PHÍ.
World at War( Activision)[ 25].
Vikings at War là một game MMO xây dựng và chiến lược cổ điển có PvE và PvP.
World at War đã bán được hơn 11 triệu bản.
Civilizations at War.