Examples of using War in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xin bài nhạc: Low Rider- War.
Tag gây chiến suy thoái kinh tế The war on cash tiền mặt.
Cậu muốn làm War Machine?
Câu chuyện được John Steinbeck thuật lại trong Once There Was A War.
Cũng như các con đường núi( War).
Kinh Nghiệm War.
Không ai khác, đó chính là King Of War.
Man- o'- war- tàu chiến.
Nhưng, như vũ trụ do George Lucas đã vẽ ra trong Star War, những sản phẩm được mua từ internet cũng có những mặt tối.
Nhưng, như vũ trụ do George Lucas đã vẽ ra trong Star War, những sản phẩm được mua từ internet cũng có những mặt tối.
Chế độ team Legion War và Great War có thể chơi
Space X: Galaxy War không phải là trò chơi điện tử thông thường của bạn- Đó là bản chất của những cảnh quay arcade retro.
Tôi muốn nó có tất cả những điều mà thể hiện rằng tôi liên kết với Star War, không phải chỉ là Wagner của nó.
giúp bạn cướp được lượng loot lớn hơn trong Clan War.
Năm 2011, nữ diễn viên này đã có một video hợp tác giữa Star War và Stand Up to Cancer nhằm gây quỹ cho nghiên cứu ung thư.
Nó đã trở thành một cảm giác internet như là'' Yoda dơi'' do nó gần giống với Thạc sĩ Jedi từ những bộ phim Star War.
The War Within là một bộ phim tưởng tượng độc đáo, nó đưa người
Nhưng Final Fantasy Tactics: The War of the Lions lại đáng để bạn mua với cái giá 15,99$ hơn cả.
Deploy các vũ khí Of War Modern từ vũ khí hạt nhân chiến thuật và tên lửa địa ngục đến đình công trên quỹ đạo.
War of Tanks- Xây dựng trung đội xe tăng của bạn và đè bẹp kẻ thù của bạn!