WARS in Vietnamese translation

[wɔːz]
[wɔːz]
chiến tranh
war
warfare
battle
fight
wars
war
cuộc chiến tranh
war
warfare
battle
conflict
fight
các cuộc chiến
wars
battles
fights
conflict
combat
warfare
militant uprisings

Examples of using Wars in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This will lead to wars.
Điều này sẽ dẫn đến những chiến.
Israel won two wars.
Israel thắng 2 trận.
This will only lead to wars.
Điều này sẽ dẫn đến những chiến.
These these were wars that, you know, were unnecessary and stupid wars..
Vì họ biết rõ rằng đó là những cuộc chiến ngu ngốc và vô nghĩa….
It took a beating during the Suez Crisis and two wars(1967 and 1973) with Israel.
Syria từng đánh với Israel hai trận( 1967 và 1973).
That is the way that the Third Republic wins its wars.
Đó chính là cách Đại tướng giành chiến thắng trong những cuộc chiến của mình.
That will lead to wars.
Điều này sẽ dẫn đến những chiến.
doesn't win wars.
nó không giúp thắng trận.
Most of the miseries of the world were caused by wars.
Phần lớn những sự đau khổ của thế giới đều do chiến tranh gây ra.
Th century alone we have already had two huge wars.
Chỉ riêng trong thế kỷ 20, chúng tôi đã đương đầu với hai cuộc chiến tranh lớn.
And we both know gold wins wars.
Và cả hai ta đều biết vàng sẽ thắng trận.
Or even the Wars.
Thậm chí cả những chiến.
There is another reason there are wars.
Và một lý do nữa đó là các chiến.
Or even the Wars.
Thậm chí những chiến.
In the military, it can be a generation between wars.
Chức có thể là sự kết hợp giữa các chiến.
Better than wars.
Hơn với các chiến.
Travel to iconic Star Wars planets like Tatooine, Kashyyyk.
Du lịch tới hành tinh mang tính biểu tượng của Star Wars như Tatooine, Kashyyyk,….
We acknowledge there are wars.
Chúng tôi được biết là hiện nay có những chiến.
We have fought three wars here.
Chúng ta đã chiến đấu ba trận ở đây.
I was always more of a Star Wars guy.
Không, tôi còn hơn là 1 gã trong Star War.
Results: 9453, Time: 0.0691

Top dictionary queries

English - Vietnamese