Examples of using Cave of in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bài chi tiết: The Cave of Two Lovers.
Các khách sạn gần Cave of Prehistoric Man.
Làm thế nào để chơi Cave of Mystery.
Cave of programming: Học lập trình
Những thách thức hoàn toàn trong Cave of Trials để trở thành một bậc thầy ninja!
Ice Palace, Cave of Swords, Queen' s Eye
Ice Palace, Cave of Swords, Queen" s Eye và Candles.
Mua hang động( Cave of Dance) là rất ấn tượng với vườn nhỏ của cây,
Chuyến tham quan Cave of the Winds ngoạn mục là một chuyến đi thú vị đưa du khách vào vùng sương mù bão tố của thác Niagara để đắm mình vào trải nghiệm bên cạnh một trong những kỳ quan thiên nhiên vĩ đại nhất thế giới.
Một thợ lặn scuba tháo bỏ thiết bị của mình như là ông chuẩn bị để thoát khỏi La Cueva de los Peces( Cave of Fish) dọc theo bờ biển Playa Giron,
Một thợ lặn scuba tháo bỏ thiết bị của mình như là ông chuẩn bị để thoát khỏi La Cueva de los Peces( Cave of Fish) dọc theo bờ biển Playa Giron,
Cộng đoàn Our Lady of the Cave.
Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2009.^“ The Prehistoric Cave Art of England”( PDF).
Plato từ Allegory of the Cave đã truyền đạt nó một cách hùng hồn.
Nancy Drew: The Creature of Kapu Cave( 2006)- Sinh vật lạ trong hang động Kapu.
Đây thực sự là một phiên bản hiện đại của Plato' s Allegory of the Cave.
Đây thực sự là một phiên bản hiện đại của Plato' s Allegory of the Cave.
Emma Donoghue thừa nhận ảnh hưởng của Hang Allegory of the Cave trong tiểu thuyết của cô.
Dụ ngôn cái Hang( The Parable of the Cave).
Dụ ngôn cái Hang( The Parable of the Cave).

