Examples of using Clip in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Dễ dàng thay đổi clip mà không cần dụng cụ.
Who clip bởi me.
Xem clip về Dornier Do X.
Clip của bài hát này.
Thiết kế clip không an toàn trên tất cả các kiểu điện thoại.
Nghe clip hoàn toàn một lần cuối cùng trong khi đọc ghi chú của bạn.
Số lượng đoạn clip được quay cùng lúc.
Clip về giáo viên.
Clip trống rỗng. Tôi không lấy nó ra.
Clip trống rỗng. Tôi không lấy nó ra.
Đó là clip được gửi đến không lâu sau khi bị bắt cóc.
Học sinh trong clip là Anne Kim, con gái của.
Trên mạng có clip Yang Triết gia bị bắt này.- Trời.
Tổng hợp các Clip Just For Laugh.
Clip và Code.
Clip: Người đàn ông đánh nhau với kangaroo để bảo vệ chó cưng.
Clip trẻ em Mỹ thử bữa ăn trưa ở trường trên khắp thế giới.
Clip cùng nhau.
Sản phẩm: Clip theo dõi cao su.
Clip ở nhà.