CLIFF in Vietnamese translation

[klif]
[klif]
vách đá
cliff
escarpment
precipice
cliffside
rock bluffs
rock wall
vách núi
cliff
precipice
escarpment
canyon wall
mountain wall
cliffside
vực
area
region
sector
field
cliff
zone
domain
asia
sphere
territory
mỏm đá
rocky outcrop
ledge
the cliff
rock
the rock ledge
rocky cliffs
cliff edge

Examples of using Cliff in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
he's going to jump off a cliff.
hắn muốn nhảy núi.
How do you not see a cliff?
Sao mình ko thấy click?
I started going up the cliff.
Em giờ mới bắt đầu up clip.
Please, call me Cliff.
Xin hãy cứ gọi tôi là Clif".
When their leaders are thrown down from a cliff.
Khi những kẻ cầm quyền của chúng bị ném xuống từ gành đá.
I was very impressed with Cliff.
Tôi thật sự ấn tượng với clip.
Don't worry about Cliff.
Em đừng lo về chuyện của Cliff.
Beck! Well, I'm talking to the cast of Cliff Beasts 6!
Tôi đang nói chuyện với dàn diễn viên Quái Thú Vực Thẳm 6! Beck!
He clearly fell off the cliff.
Rõ ràng là ngã xuống từ vách núi.
If they want it quick, have Cliff take his head off.
Nếu họ muốn vụ này nhanh, hãy để Cliff chặt đầu anh ta.
I know you were up on that cliff with Lester.
Nghe tôi nói. Tôi biết cô có mặt tại bờ vực cùng với Lester.
If they want it fast, Cliff beheads him.
Nếu họ muốn vụ này nhanh, hãy để Cliff chặt đầu anh ta.
who fell off a cliff.
người ngã từ vách đá.
The Brazilian ceramist? The cliff diver?
Gã thợ gốm Brazil? Gã thợ lặn từ vách đá?
I told you, things are different on the Great Black Cliff.
Tôi nói rồi, chuyện trên Đại Hắc Nhai khác lắm.
No, Tubs, I didn't find him and chuck him off the cliff.
Không, Tubs, tôi không thấy hắn hay đẩy hắn xuống vách.
They found cliff shot dead.
Họ cũng đã tìm thấy xác của Cliff.
You stopped me from jumping off the cliff.
Các ngươi không muốn ta nhảy xuống núi.
You will travel down The Great Black Cliff?
Chị sẽ đi xuống Đại Hắc Nhai?
But I'm supposed to emotionally connect with the baby cliff beast.
Mà lẽ ra tôi phải đồng cảm với quái thú vực thẳm con.
Results: 1665, Time: 0.0541

Top dictionary queries

English - Vietnamese