CRACK in English translation

crack
nứt
vết nứt
bẻ khóa
phá
phá vỡ
vỡ
giải
cracking
nứt
vết nứt
bẻ khóa
phá
phá vỡ
vỡ
giải
cracked
nứt
vết nứt
bẻ khóa
phá
phá vỡ
vỡ
giải
cracks
nứt
vết nứt
bẻ khóa
phá
phá vỡ
vỡ
giải

Examples of using Crack in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sau khi Setup bạn đã crack chưa?
And after you have already done the craft?
Ngắt kết nối mạng internet trước khi Crack.
Turn off the internet connection prior to the use of crack.
Các tính năng của Tally ERP 9 full crack.
Tally erp 9 full version with crack.
Mình lại phải crack lại.
But I must crawl again.
Cám ơn bạn đã chia sẻ crack.
Thanks for sharing it Craig.
Không copy được file crack.
Not copy the files from the crack.
Thế mà gọi là crack?
Was it called CRAP?
Tiếp tục chúng ta bắt đầu Crack nó.
Then we will begin to craft it.
Vẫn chưa có crack à….
There is no crack yet….
Ta bắt đầu Crack.
I begin to craw.
Cám ơn bạn đã chia sẻ crack.
Thanks for sharing this Craig.
Đây cũng là cách mình học hỏi qua cuốn Crack the Coding Interview.
I have also been using the Cracking the Coding Interview book.
Bạn cũng thể crack.
You can also craft.
Tôi muốn idm với crack key serial.
Idm with serial key with crack.
Bây giờ tới phần Crack.
Now on to the crabby part.
Copy tất cả các file trong thư mục crack.
Copy all the files from the crack.
Bạn hãy quên cái crack đó đi….
Just forget this crap….
Mình cũng chơi crack.
I also play cricket.
Nhưng hình như không có crack.
But apparently there's no crash.
Hai từ được dùng đi dùng lại khi nói đến crack.
Were"epidemic" and"plague. Two words that were used again and again for crack.
Results: 1725, Time: 0.0258

Top dictionary queries

Vietnamese - English