Examples of using Crack in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sau khi Setup bạn đã crack chưa?
Ngắt kết nối mạng internet trước khi Crack.
Các tính năng của Tally ERP 9 full crack.
Mình lại phải crack lại.
Cám ơn bạn đã chia sẻ crack.
Không copy được file crack.
Thế mà gọi là crack?
Tiếp tục chúng ta bắt đầu Crack nó.
Vẫn chưa có crack à….
Ta bắt đầu Crack.
Cám ơn bạn đã chia sẻ crack.
Đây cũng là cách mình học hỏi qua cuốn Crack the Coding Interview.
Bạn cũng thể crack.
Tôi muốn idm với crack key serial.
Bây giờ tới phần Crack.
Copy tất cả các file trong thư mục crack.
Bạn hãy quên cái crack đó đi….
Mình cũng chơi crack.
Nhưng hình như không có crack.
Hai từ được dùng đi dùng lại khi nói đến crack.