HAH in English translation

hah
ha
haha
ha
hạ
sungwoon
hecta
huh
hả
nhỉ
à
phải không
hử
chứ
không
rồi
hừ
hở

Examples of using Hah in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ông James Hah- tổng đạo diễn của chương trình- khẳng định:“ Running Man bản Việt sẽ mang màu sắc mới, với đặc trưng riêng, hiện đại, đồng thời của mang đậm nét văn hóa Việt Nam.”.
Mr James Hah, the director of the show, affirmed:“The Vietnamese version of the Running Man will bring new colours, with its own characteristics, modern, and at the same time bringVietnamese culture.
Chủ tịch đài Tiếng nói Mở Hah Tae- kyoung nói rằng ngày càng có
Open Radio President Hah Tae-kyoung, says an increasing number of North Koreans possess Chinese,
tôi đang thuyết phục rằng nó là một trong những nguồn thông tin tốt nhất bạn có thể tìm thấy về SEO( chỉ trễ sau iBlogZone, hah).
then I highly recommend you to read this document as I am convinced that it is one of the best single source of information you can find about SEO(only lags behind iBlogZone, hah).
Các chi phí này không được trả theo HAH.
These costs are not paid to HAH.
Sân bay quốc tế Prince Said Ibrahim( IATA: HAH, ICAO: FMCH) là một sân bay quốc tế ở Moroni, Comoros.
Prince Said Ibrahim International Airport(HAH) is located in Moroni, Comoros.
Âm thanh thông qua nó giúp Mỹ Nghe Chương trình( HAH) cung cấp máy trợ thính cho nam giới, phụ nữ, và trẻ em với các nguồn lực tài chính hạn chế.
The Foundation for Sight and Sound through it's Help America Hear Program(HAH) provides hearing aids for men, women, and children with limited financial resources.
là Giám đốc không điều hành của Heathrow Airport Holdings( HAH)- công ty chịu trách nhiệm điều hành và phát triển sân bay lớn nhất Vương quốc Anh.
Arab Air Carriers Organisation(AACO) and is a non-executive Director of Heathrow Airport Holdings(HAH)- the company responsible for the running and development of the UK's largest airport.
Hah! Goody!
Oh, Goody. Hah!
Hah! Goody.
Hah! Oh, Goody.
Đứng dậy! Hah!
Get up! Hah!
Hah" là ý gì?
What do you mean,"hah"?
Lãng mạn gúm hah!
I know romantic hah!
Hah! Vào đó đi!
Hah. Get in there!
Hah" là ý gì?
What you mean,"hah"?
Hah! đi ra khỏi đây.
Hah!- Get out of here.
Phía sau cô.- Hah?
Behind you.- Hah?
Hah! Lợi thế, thật vậy!
Advantage, indeed. Hah!
Tôi thích mình là người chiến thắng! hah ha hah….
I would love to be the winner!~ Sarah.
Thậm chí cô còn sợ. Hah!
Even you're afraid. Hah!
Thậm chí cô còn sợ. Hah!
Hah! Even you're afraid!
Results: 163, Time: 0.032

Top dictionary queries

Vietnamese - English