HOLD in English translation

hold
giữ
tổ chức
nắm
cầm
chứa
ôm
bám
được
bế
khoan
holding
giữ
tổ chức
nắm
cầm
chứa
ôm
bám
được
bế
khoan
holds
giữ
tổ chức
nắm
cầm
chứa
ôm
bám
được
bế
khoan
held
giữ
tổ chức
nắm
cầm
chứa
ôm
bám
được
bế
khoan
hold'em
hold
holdem

Examples of using Hold in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kích hoạt địa chỉ số 1 của Modbus thì sẽ kích hoạt chức năng Hold Function.
Activating the Modbus coil address 1 will start the hold function.
Lời bài hát: Cain' t No Grave Hold My Body Down.
Aint' no grave gonna hold my body down.
Nguyễn Thảo Phương hát' Something' s got a hold on me'.
Rmufaypp Something's got a hold on me.
Lời bài hát: Cain' t No Grave Hold My Body Down.
Sing: Aint' no grave gonna hold my body down.
Lời bài hát: Cain' t No Grave Hold My Body Down.
Arranging Folk and Blues Songs: Ain't No Grave Gonna Hold My Body Down.
Giới hạn Hold' em được chơi với cấu trúc mù cố định và giới hạn đặt cược cố định trên mỗi vòng.
Playing Limit Hold'em Limit Hold'em is played with a fixed blind structure and fixed betting limits on each round.
Hold chắc chắn không phải là chiến lược hiệu
Holding is certainly not the most effective strategy on this list,
Thay vào đó, Retention rule và Hold trong Chat sẽ bảo vệ những tin nhắn trong cả Hangouts truyền thống và trong Chat.
Instead, Chat retention rules and holds will protect chat messages in both classic Hangouts and Chat.
Đặc biệt, với những ai đang hold coin, đây sẽ là thời điểm tốt nhất để cắt lỗ
Especially for traders who are holding coins, this will be the best time to cut losses or take profits from
Chúng tôi thích cách ETH đã hold trên SMA 50 ngày trong đợt Pullback này.
We like the way the cryptocurrency has held above the 50-day SMA in this pullback.
Giữ và chờ( Hold and Wait):
Hold and Wait- A process is holding a resource
Sau khi Đại lý năng lượng thông minh của bạn hold token BOLT,
After the Smart Energy Agent holds BOLT tokens, users don't need to do
Bitcoin Rich List”, hay số lượng những địa chỉ hold hơn 1.000 BTC, đã tăng lên trong 12 tháng qua.
The“Bitcoin Rich List,” or the number of addresses holding more than 1,000 BTC has grown over the past 12 months.
Hoặc bao nhiêu lần bạn đã hold một vị trí vượt qua mục tiêu lợi nhuận của bạn và kết thúc với một con số ít hơn?
Or how many times have you held onto a position past your profit target and ended up with less?
Theo dõi hiệu suất của Bitcoin- Vì ETF hold Bitcoin, do đó nó sẽ theo dõi hiệu suất của Bitcoin.
Tracks Performance of Bitcoin- Since the ETF holds Bitcoin, it should track the performance of Bitcoin well.
Thời gian hold- Các giao dịch dựa trên phân tích kỹ thuật có thể kéo dài từ khoảng vài phút đến vài tuần và thường không dài hơn.
Holding Period- Trades based on technical analysis can last anywhere between few minutes and few weeks, and usually not beyond that.
Không rõ XRP được hold ở đâu, tuy nhiên, hai ngày là quá đủ để Nguyen rút sạch tiền trong tất cả các quỹ.
It's unclear where the XRP was held, however, two days was more than enough for Ms. Nguyen to drain the account of all funds.
Thiết lập bất kì lệnh hold mới nào cho các tin nhắn chat của Chat trong Google Vault.
Set any new holds on chat messages from Chat in Google Vault.
Nếu bạn đang hold bất cứ thứ gì,
If you're holding anything it's probably losing value,
Tuy nhiên, nếu hỗ trợ ở mức 80.352 USD được hold thành công, chúng tôi hy vọng đà củng cố sẽ kéo dài thêm một vài ngày nữa.
However, if support at $80.352 is held, we expect the consolidation to extend for a few more days.
Results: 762, Time: 0.0233

Top dictionary queries

Vietnamese - English