Examples of using Jacqui in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Em đến để đón chị. Jacqui.
Jeryl Prescott Sales Jacqui Vai phụ Lồng tiếng.
Sean, cậu sẽ vượt qua điều này. và Jacqui.
Viết bởi Jacqui Webster, Viện Sức khỏe Toàn cầu George.
Nói thật, đó là một sự tình cờ” Jacqui cười.
Sean, cậu sẽ vượt qua điều này. và Jacqui.
Nó giúp tôi đưa mọi thứ vào quan điểm.~ Jacqui Learmonth.
Jacqui-' Tôi chỉ nghĩ mình may mắn như thế nào'.
Nói chuyện với cô thích lắm Jacqui ạ.
Jim, Jacqui.
chuyện hôm nay là Amy, Jim, Jacqui.
Anh kết hôn với người mẫu xinh đẹp Jacqui Ainsley vào năm 2015.
Nói chuyện với cô thích lắm Jacqui ạ.
Chàng quyết định bỏ hút vào lúc chàng bắt đầu liên hệ với Jacqui.
Jacqui đã từng cảm thấy nuối tiếc cho bản thân và khóc mỗi ngày.
Jacqui Quinn- Leandro( sinh năm 1965) là một chuyên gia truyền thông từ Antigua.
Richard Billingham( Biên kịch/ Đạo diễn), Jacqui Davies( nhà sản xuất)- Ray& Liz.
Jacqui và Guy đã ở bên nhau 5 năm và có với nhau 3 người con.
Đối với Jacqui và cha cô, điều này hầu như không mang lại chút an ủi nào.
Jacqui Christian, thế hệ thứ 7 ở đảo,