LAY in English translation

lay
nằm
đặt
đẻ
dân
đưa ra
ra
nói
shake
lắc
bắt
rung
làm rung chuyển
run rẩy
làm lung lay
lay chuyển
run
lay
shook
lắc
bắt
rung
làm rung chuyển
run rẩy
làm lung lay
lay chuyển
run
lay
lay's
shaking
lắc
bắt
rung
làm rung chuyển
run rẩy
làm lung lay
lay chuyển
run
lay
laid
nằm
đặt
đẻ
dân
đưa ra
ra
nói
shaken
lắc
bắt
rung
làm rung chuyển
run rẩy
làm lung lay
lay chuyển
run
lay
laying
nằm
đặt
đẻ
dân
đưa ra
ra
nói
swayed
ảnh hưởng
lắc lư
thống trị
đung đưa
lay chuyển
lung lay
đưa ra
tác động đến
dao động
lay động

Examples of using Lay in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ông đã thực hiện quảng cáo cho Chips khoai tây Lay, McDonalds và Kmart.
He has done commercials for Lay's Potato Chips, McDonalds and KMart.
Cậu lay họ nhưng họ không dậy.
I nudged them but they did not wake up.
Cách dùng lay và lie.
Usage of lie and lay.
Lay nhận ra hành động kỳ lạ của họ.
Ciel noticed his strange behavior.
Lay' s:" Betcha không thể ăn chỉ một.".
Lay's:“Betcha can't eat just one.”.
Tôi lay ông ta và thì thầm:“ Socrates, ông ngủ hả?”.
I nudged him and said:"Are you asleep, Socrates?".
EXO Lay sẽ debut solo ở Mỹ với album“ NAMANANA”.
EXO's Lay to make his debut in America with an album called“NAMANANA”.
LATEX được phát âm là“ Lay- tech” hay là“ Lah- tech”.
LaTeX is pronounced like"law-tech" or(sometimes)"lay-tech".
Tôi cũng có chút lay động khi nghe vậy.
I too get a bit worked up when I hear these things.
Lay là mẹ nấu ăn,
His mother was the one who cooked the food
Cha! Con lay nó và nó lỏng ra.
Dad! I wobbled it and it came loose.
EXO Lay sẽ debut solo ở Mỹ với album“ NAMANANA”.
EXO's LAY to Debut in the US with Full-Length Album'NAMANANA'.
Lấy lay of the Land của các truy vấn tìm kiếm.
Get the Lay of the Land with Search Queries.
Tôi lay ông ta và thì thầm:“ Socrates, ông ngủ hả?”.
And I said, moving him,'Socrates, are you asleep?'.
Tôi lay ông ta và thì thầm:“ Socrates,
I nudged him a little and then asked him,“Socrates,
Lời bài hát Lay Lady Lay..
Lyrics to Lay Lady Lay..
Lời dịch bài hát I Lay Down And Die.
I will lay down and die.
Anh ấy đang lay con tàu.
He's rocking the ship.
Ngủ, tôi cảm thấy có một bàn tay đang lay tôi dậy.
I was sleeping when I felt a hand nudge me awake.
Tôi đã trôi như con thuyền lay lắt.
I have become like a broken vessel.
Results: 618, Time: 0.038

Top dictionary queries

Vietnamese - English