Examples of using Live in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tên của bài hát đó là:“ No One Live Forever.”.
Phát biểu trên BBC Radio 5 Live Football Daily Podcast, Benitez nói.
Lời bài hát Live And Let Die.
They live here( Họ sống ở đây).
Chuẩn bị cho live show ở Mỹ.
Diễn viên live action Yowamushi Pedal 2 bị thương trong quá trình quay phim.
Long live Đức vua mới!
You only live once” vậy tại sao lại không chứ?
Live streaming là một xu hướng mới.
Live in cloud- cuckoo land" nghĩa là gì?
Live cược kết quả hiện tại và thời gian chơi được hiển thị.
Cậu tuyệt nhất mà. Video live của cậu trên Insta… tuyệt lắm.
They Live By Night"?- Phim gì?
Là mẹ Live sao?
They Live By Night"?- Phim gì?
Cậu tuyệt nhất mà. Video live của cậu trên Insta… tuyệt lắm.
Nếu anh thấy Live có mặt tối giống em….
Love Don' t Live Here Anymore( bài hát của Madonna).
Love Don' t Live Here Anymore( bài hát của Madonna).