Examples of using Markets in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ken Morrison, biên tập viên của bản tin Morrison on the Markets, cũng nhìn thấy một thư bị trả lại.
Đó là thông điệp được rút ra từ nhận xét của Heath Tarbert tại Hội nghị thượng đỉnh All Markets của Yahoo Finance tại thành phố New York vào ngày 10/ 10 và có thể mang lại hậu quả quan trọng cho ngành công nghiệp tiền điện tử và blockchain.
Markets cho phép bạn kiểm soát lợi nhuận
FxPro Global Markets MENA Limited, FxPro Global Markets Limited không cung cấp Hợp đồng Chênh lệch( CFD) đối với cư dân ở một số khu vực nhất định như Hoa Kỳ, Cộng hòa Hồi giáo Iran và Canada.
Công cụ Markets Sentiment là một công cụ mô phỏng trực quan về dữ liệu tổng hợp từ các nhà cung cấp dịch vụ cho thấy mối quan hệ giữa các lệnh mua và bán.
Cboe Global Markets Inc.
Cũng đáng để nhắc lại rằng Coinbase Markets, Coinbase Pro và Coinbase Prime sẽ có nhiều tài sản được liệt kê trên nền tảng hơn so với nền tảng Coinbase, tức là danh sách trên Coinbase Markets không đảm bảo niêm yết trên Coinbase.
tại một tiệm Acme Markets ở Little Egg Harbor,
Nghiên cứu của bà đã nhận được sự tài trợ từ rất nhiều các tổ chức bao gồm Center for the Study of Futures Markets của Columbia University, Chicago Board of Trade, Canadian Investment Review, và Social Science and Humanities Research Council của Canada.
King Coffee for King markets! Global market!”.
quần áo tại Paddy' s Markets của Sydney.
Ông nắm giữ hồ sơ theo dõi trong công nghiệp dịch vụ tài chính như phân tích an ninh cho nhóm tiền tệ kỹ thuật số tại CRC Capital Markets và phó chủ tịch bán hàng với digi. cash.
một Giám đốc của công ty đầu tư Religare Capital Markets, phát biểu.
Việc gia nhập Liên minh Châu Âu đã tự động cấp cho CySEC quyền thành viên theo Markets in Financial Instruments Directive( MiFID). Chỉ thị này trong nhiều năm đã trở thành trụ cột tài chính của Kế hoạch Hành động Tài chính của Ủy ban Châu Âu.
Markets in Financial Instruments Directive( MiFID)
Fooled by Randomness: The Hidden Role of Chance in Life and in the Markets by Nassim Nicholas Taleb Sách đã được Ubrand chuyển thể sang tiếng Việt với tên gọi: Sức mạnh của sự ngẫu nhiên.
Markets in Financial Instruments Directive( MiFID)
giám đốc Markets, Enterprise and Resiliency Initiative tại New America Foundation cho biết.
Prime có 45 cặp tiền tệ để giao dịch, nhiều hơn hẳn một chút so với tài khoản Admiral. Markets phía trên, nhưng tài khoản không cung cấp giao dịch tiền điện tử.
Trang web được vận hành bởi HomeAway Emerging Markets Pte Ltd,