Examples of using Months in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chúc mừng! 4 months ago.
Cơ Trưởng 10 months ago.
Hài Hước 5 months ago.
Một người bình luận WordPress says 2 months ago.
Hại thương 1 months ago.
Cách đây 4 years 5 months Tôi chỉ nhận định thế này.
Cách đây 4 years 8 months Tôi nghi ngờ về vụ việc này.
Email protected nói Cách đây 6 months.
Về chắc tôi mua 7 months ago.
Giờ anh đang ở đâu, làm gì hả cách đây 3 năm 6 months.
Rolls/ Months.
E là Effort được tính bằng Person- Months.
sẽ được hoàn tất mỗi 3- 4 months for periodontitis sufferers.
I have been on sick leave for seven months"- Tôi xin nghỉ ốm trong 7 tháng.
which are all identical- at least two months on, tiếp theo 1.5 tuần tắt.
Cách đây 5 years 6 months Nếu tôi là Lê Công Định,
Months ago cho hỏi công ty mình có làm đc tượng bán thân không ạ?
for three months and I hate my life.
Các công việc khác về ترجمة الجملة i want to extend my stay here for 3 months.
over the last few months.
