QUOTE in English translation

quote
trích dẫn
báo giá
báo
câu nói
trích lời
lời
đã nói
dẫn lời
trích lại
quotes
trích dẫn
báo giá
báo
câu nói
trích lời
lời
đã nói
dẫn lời
trích lại
quoted
trích dẫn
báo giá
báo
câu nói
trích lời
lời
đã nói
dẫn lời
trích lại
quoting
trích dẫn
báo giá
báo
câu nói
trích lời
lời
đã nói
dẫn lời
trích lại

Examples of using Quote in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vậy thôi à??/ quote.
Is that Ne?/QUOTE.
Tôi sẽ xem nếu điều này làm việc.[/ quote].
Will see how things work out.[/QUOTE].
Quote từ topic khác.
A quote from another topic.
EM quên Quote cái này lại:>
And did I forget to quote this?.
We quote theo yêu cầu của bạn hoặc gợi ý của chúng tôi.
We quote according to your requirements or our suggestions.
Quote lại phòng trường hợp nó xoá.
Sharing here in case it gets removed.
Đây là quote of the day của Film Critic ngày hôm nay.
Here's the quote of the day from todays movie.
Do bạn have a quote bạn live by?
Lastly, do you have a quote that you live by?
Em tự quote thêm lần nữa.
I will quote myself again.
Nhận được Quote Bây Giờ.
Call for quote now.
Do bạn have a quote bạn live by?
Do you have a quote you live by?
Yêu thích Quote from 7x07?
I love this list from 7X7?
Có cần phải quote hết cả đống thế ko??
Is it necesary to quote the whole portion?
Do bạn have a quote bạn live by?
Do you have a quote that you live your life by?
Mình thích quote này, câu này xuất phát từ đâu vậy?
I love this word‘squee'- where does that come from?
Quote là trích dẫn.
The quote is the quote..
Tạo mới Quote với từ Cơ hội.
Create a Quote from an Opportunity.
Bây giờ, chúng ta đã biết cách dùng quote/ 2, unquote/ 1 và cách viết macro.
Right now we know how to use quote/2, unquote/1 and write macros.
Thông tin cần thiết cho quote.
Information Needed for a Quote.
Đọc đi đọc lại quote của ss.
Go back and read the quote from Scalia.
Results: 396, Time: 0.0213

Top dictionary queries

Vietnamese - English