Examples of using Richard in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chúc mừng Richard, và Christina!
Richard cùng bạn gái.
Tôi tên Richard, là bạn của Danny,
Tại sao tỷ phú Richard Branson lại thành công đến như vậy?
Richard không ngại trả lời.
Tôi đã cho rằng Richard đã đi quá xa.
Richard đâu?
Richard và Frankland nghĩ rằng có hai lý do cho việc đó.
Richard hỏi người bạn mình.
Anh ta tên Richard Rivers, hoặc Dick Rivers,
Và vì Richard không thể mua nơi này.
FBI đang nghi ngờ Richard Jewell là kẻ đánh bom. Chỉ là.
Richard đâu? Anh ta không vào đâu.
Richard thì sao?
Walter, Richard đây. Rồi. Tốt.
Richard có đang ngoại tình không? Thật sao?
Chào Jane, Richard đây. Alô?
Richard tặng tôi đấy.
Richard Hertz, bộ phận an ninh nội bộ đây.- Ông Henderson đấy ạ?
Chào Jane, Richard đây. Alô?