SAY in English translation

say
nói
cho biết
bảo
sickness
bệnh tật
bệnh
ốm đau
ốm
say
binge
uống
say
say sưa
uống vô độ
việc
quá độ
uống chè chén say sưa
chè chén
rượu
soundly
ngon
say
hoàn toàn
yên
đã bị
rõ ràng
intoxication
nhiễm độc
ngộ độc
say
tình trạng say
tình trạng ngộ độc
tình trạng nhiễm độc
độc do say rượu
drunk
uống
rượu
ly
nhậu
nước
inebriated
chếch choáng
say
a drunk
say
người say rượu
gã say rượu
người say xỉn
nhậu
drunkenness
say rượu
say sưa
say xỉn
tình trạng say rượu
cơn say
rượu chè
tình trạng say xỉn
am drunker

Examples of using Say in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ta say bia vì bia cũng ngon.
I drink because beer is delicious.
Say Yes” để hạnh phúc hơn.
Saying yes to happy.
Có lẽ anh đã say và không biết mình làm gì.
They might have been drinking and didn't know what they were doing.
Có lẽ tôi say hơn mình tưởng?
Maybe I drank more than I thought?
Vì trong lúc hắn say, rất đáng sợ.
But when he drank, it was scary.
Say goodbye trọn tình yêu mãi mãi?
Saying goodbye to love forever?
Họ say sưa hát thâu đêm.
She drank and sang at night.
Ông say và ngủ đâu đó bên vệ rừng.
He drinks and falls asleep at the side of the lake.
Cùng ta say đêm nay.”.
Drink to me tonight.".
Cùng ta say đêm nay.”.
Drinks on me tonight.”.
Anh say và anh hiểu.
I drink and I understand.
Không chỉ luôn luôn“ Say yes” với khách hàng.
Always saying“yes” to the customer.
Để tôi say những ngày, những tháng.
I drank for days, weeks, months.
Các phụ nữ xa lạ say“ Hi!” với nhau?
Complete strangers saying“Hello” to each other?
Em say bên người lạ.
I drank with strangers.
Đừng bỏ lỡ cơ hội Say Yes để khởi đầu cuộc sống mới.
Don't miss a single opportunity of saying yes to life.
Tôi say trong khi tôi ngừng thở.
I drank until I stopped breathing.
Say vào cuộc sống…”.
Drink in your life….
Mọi lần anh say, tôi vẫn làm thế" ư?
Every time he drank, you did too?"?
Tôi yêu khi Janey say Tôi yêu khi Janey nháy mắt.
I love it when Janey drinks I love it when Janey blinks.
Results: 3255, Time: 0.063

Top dictionary queries

Vietnamese - English