Examples of using Shaming in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đó có phải body shaming?
Lý do nên ngừng Body Shaming.
Vậy Body Shaming là gì?
Slut shaming là gì?
Nói không với body shaming.
Nên ngừng Body Shaming.
Nói không với body shaming.
Body shaming là gì?
Những người thích Body shaming.
E nghĩ sao về body shaming??
Đó có phải body shaming?
Body shaming xuất hiện ở đâu?
Đó có phải body shaming?
E nghĩ sao về body shaming??
Một số ví dụ về Body Shaming.
Em là một người bị body shaming.
Biểu hiện của Body shaming.
Lý do nên ngừng Body Shaming.
Mạ hoặc shaming bạn với put- downs.
Cách chấm dứt hành vi Body shaming.