SHAMING in English translation

shaming
xấu hổ
hổ thẹn
nhục nhã
nhục
thật đáng xấu hổ
đáng tiếc
đáng xấu hổ khi
thật
thật xấu hổ khi
tủi hổ
shameless
không biết xấu hổ
trơ trẽn
vô liêm sỉ
xấu hổ
vô sỉ
đáng hổ thẹn
shaming
trơ tráo
shamless

Examples of using Shaming in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đó có phải body shaming?
Is that body shaming?
Lý do nên ngừng Body Shaming.
And lets STOP body shaming.
Vậy Body Shaming là gì?
So, what is Body Shaming?
Slut shaming là gì?
And what slut shaming?
Nói không với body shaming.
Please say no to body shaming!
Nên ngừng Body Shaming.
We need to STOP body shaming.
Nói không với body shaming.
Just say no to body Shaming.
Body shaming là gì?
What Is Body Shaming?
Những người thích Body shaming.
She hates body shaming.
E nghĩ sao về body shaming??
What do you think of body shaming?
Đó có phải body shaming?
So is that body shaming?
Body shaming xuất hiện ở đâu?
Where do you see body shaming?
Đó có phải body shaming?
Was that body shaming?
E nghĩ sao về body shaming??
What do you think about body shaming?
Một số ví dụ về Body Shaming.
Take, for instance, the case of body shaming.
Em là một người bị body shaming.
I am a victim of body shaming.
Biểu hiện của Body shaming.
The effect of body shaming.
Lý do nên ngừng Body Shaming.
We need to STOP body shaming.
Mạ hoặc shaming bạn với put- downs.
Embarrassing you or shaming you with put-downs.
Cách chấm dứt hành vi Body shaming.
How to end body shaming.
Results: 98, Time: 0.0234

Top dictionary queries

Vietnamese - English